Ngữ Pháp Thụy Điển-Các Loại Từ Căn Bản
- Tiếng Thụy Điển

- Feb 5
- 8 min read
Updated: Feb 13
Phần 1: Danh Từ
Phần 2: Cụm Danh Từ
1. Cụm danh từ có tính từ

Phần 1: Danh Từ
0. Danh từ (Substantiv) là gì?
Danh từ là từ chỉ người, vật, địa điểm hoặc khái niệm. Trong tiếng Thụy Điển, danh từ có những đặc điểm ngữ pháp rất riêng biệt mà bạn cần nắm vững ngay từ đầu.
Trước khi đi vào ngữ pháp, chúng ta cần thống nhất với nhau về 3 khái niệm "nhập môn". Tiếng Thụy Điển khác tiếng Việt ở chỗ nó được xây dựng dựa trên sự lắp ghép của các âm thanh này.
A. Nguyên âm (Vokaler) - "Linh hồn" của từ
Hãy tưởng tượng một từ giống như cơ thể con người, thì Nguyên âm chính là "hơi thở" hoặc "linh hồn".
Định nghĩa: Là những âm mà khi bạn phát ra, luồng hơi từ phổi đi lên không bị cản trở. Bạn có thể ngân nga nguyên âm (hát nốt cao/thấp) thoải mái. Miệng bạn thường mở khi đọc chúng.
Trong tiếng Thụy Điển: Có 9 nguyên âm. Đây là những từ cực kỳ quan trọng, quyết định cách đọc của cả từ.
o Gồm: A, E, I, O, U (nhóm nguyên âm cơ bản).
o Y (Lưu ý: Trong tiếng Thụy Điển, Y luôn luôn là nguyên âm, không phải bán nguyên âm như tiếng Anh).
o Å, Ä, Ö (3 chữ cái đặc biệt của bảng chữ cái Thụy Điển).
B. Phụ âm (Konsonanter) - "Bộ khung" của từ
Nếu nguyên âm là hơi thở, thì Phụ âm là "xương cốt" hoặc "cái khung" để tạo hình cho từ đó.
Định nghĩa: Là những âm mà khi phát ra, luồng hơi bị cản trở bởi môi, răng, hoặc lưỡi. Bạn không thể ngân nga phụ âm lâu được (ví dụ chữ T, chữ K, chữ P... âm thanh bật ra rồi tắt ngay).
Trong tiếng Thụy Điển: Là tất cả các chữ cái còn lại trong bảng chữ cái (trừ 9 nguyên âm ở trên).
Ví dụ: B, C, D, F, G, H, J, K, L, M, N, P, R, S, T, V, X, Z.
Ví dụ dễ hiểu: Trong từ "Banana":
B, n, n là Phụ âm (tạo nên khung xương).
a, a, a là Nguyên âm (điền vào chỗ trống để tạo ra âm thanh).
C. Trọng âm (Betoning) - "Nhịp điệu" của từ
Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn âm (mỗi từ một tiếng rời rạc), nhưng tiếng Thụy Điển là ngôn ngữ đa âm tiết (các từ dính liền nhau). Vì vậy, khái niệm Trọng âm là cực kỳ quan trọng.
Định nghĩa: Trọng âm là sự nhấn mạnh vào một phần (âm tiết) cụ thể của từ. Khi đọc đến phần có trọng âm, bạn phải đọc:
To hơn
Dài hơn
Rõ hơn ... so với các phần còn lại của từ đó.
Tại sao cần Trọng âm? Nếu không có trọng âm, tiếng Thụy Điển nghe sẽ đều đều như rô-bốt (tè tè tè tè). Trọng âm tạo nên "giai điệu" lên xuống của câu nói.
Ví dụ minh họa: Hãy xem từ "Banana" (Quả chuối).
Người Thụy Điển (và Anh) không đọc đều là "Ba-na-na".
Họ đọc nhấn vào âm giữa: "ba-NA-na".
Ở đây, NA chính là nơi mang Trọng âm.
1. Phân loại giới tính (Genus): En và Ett
Mọi danh từ trong tiếng Thụy Điển đều thuộc một trong hai nhóm giới tính: En (Utrum) hoặc Ett (Neutrum). Việc biết từ đó là "en" hay "ett" rất quan trọng vì nó quyết định cách chia từ đó ở các dạng khác.
En-ord (Khoảng 75-80% danh từ): Thường dùng cho người và động vật, nhưng cũng bao gồm nhiều đồ vật.
Ett-ord (Khoảng 20-25% danh từ): Thường là các đồ vật vô tri, nhưng không có quy tắc tuyệt đối.
Mẹo học: Khi học từ mới, hãy luôn học kèm mạo từ (ví dụ: học "ett äpple" thay vì chỉ học "äpple").

Ví dụ nhóm Ett:
Ett hus (Một ngôi nhà)
Ett bord (Một cái bàn)
Ett barn (Một đứa trẻ)
Ett språk (Một ngôn ngữ)
Ett träd (Một cái cây)
Ví dụ nhóm En:
En kvinna (Một người phụ nữ)
En cykel (Một chiếc xe đạp)
En hund (Một con chó)
En stol (Một cái ghế)
En stad (Một thành phố)
Xem chi tiết các từ nhóm Ett tại bài Danh từ với Ett
Hãy thực hành chọn đúng En/Ett với các bài tập theo chủ đề và cấp độ khác nhau

2. Số ít và Số nhiều (Singular och Plural)
Tiếng Thụy Điển chia danh từ số nhiều thành 5 nhóm (deklinations) dựa vào đuôi của từ gốc.
Nhóm 1: Thêm đuôi -OR
Thường là từ En, kết thúc bằng nguyên âm -a.
Quy tắc: Bỏ -a, thêm -or.
Chi tiết xem tại link

Ví dụ:
En klocka -> Klockor (Đồng hồ)
En flicka -> Flickor (Bé gái)
En blomma -> Blommor (Bông hoa)
En skola -> Skolor (Trường học)
Nhóm 2: Thêm đuôi -AR
Thường là từ En, kết thúc bằng -e, -ing, hoặc một phụ âm.
Quy tắc: Bỏ -e (nếu có), thêm -ar.
Chi tiết xem tại link

Ví dụ:
En pojke ->Pojkar (Bé trai)
En tidning ->Tidningar (Tờ báo)
En bil ->Bilar (Xe hơi)
En dörr ->Dörrar (Cánh cửa)
Nhóm 3: Thêm đuôi -ER
Thường là từ En hoặc Ett (mượn từ nước ngoài), thường có trọng âm ở âm tiết cuối.
Quy tắc: Thêm -er ngay sau từ.
Chi tiết xem tại link

Ví dụ:
En katt ->Katter (Con mèo)
En vän ->Vänner (Người bạn)
En telefon ->Telefoner (Điện thoại)
Ett land ->Länder (Quốc gia - biến đổi a thành ä)
Nhóm 4: Thêm đuôi -N
Dành cho từ Ett kết thúc bằng nguyên âm.
Quy tắc: Thêm -n vào sau nguyên âm.
Chi tiết xem tại link

Ví dụ:
Ett äpple ->Äpplen (Quả táo)
Ett kvitto ->Kvitton (Hóa đơn)
Ett piano ->Pianon (Đàn piano)
Ett meddelande ->Meddelanden (Tin nhắn)
Nhóm 5: Giữ nguyên (Không đổi)
Dành cho từ Ett kết thúc bằng phụ âm,
hoặc từ En kết thúc bằng -are (chỉ người).
Chi tiết xem tại link

Ví dụ:
Ett hus ->Hus (Những ngôi nhà)
Ett rum ->Rum (Những căn phòng)
Ett tåg ->Tåg (Những con tàu)
En lärare ->Lärare (Những giáo viên)
Lưu ý đặc biệt: Biến đổi nguyên âm (Omljud)
Một số từ thông dụng không thêm đuôi theo quy tắc trên mà thay đổi nguyên âm bên trong từ.
Ví dụ:
En man ->Män (Đàn ông)
En bok ->Böcker (Sách)
En fot ->Fötter (Bàn chân)
En hand ->Händer (Bàn tay)
En natt ->Nätter (Đêm)
Hãy thực hành chọn đúng dạng của danh từ số nhiều với các bài tập theo chủ đề và cấp độ khác nhau

3. Dạng xác định (Bestämdhet)
Tiếng Thụy Điển đặt mạo từ xác định ra phía sau danh từ.
Quy tắc chung:
Từ En ->Thêm đuôi -en hoặc -n.
Từ Ett ->Thêm đuôi -et hoặc -t.
Xem chi tiết tại link
Ví dụ dạng Số ít:
(En) Bil ->Bilen (Chiếc xe đó)
(En) Kvinna ->Kvinnan (Người phụ nữ đó)
(Ett) Hus ->Huset (Ngôi nhà đó)
(Ett) Äpple ->Äpplet (Quả táo đó)
Ví dụ dạng Số nhiều:
Khi ở dạng số nhiều xác định, đuôi từ thường biến đổi thành -na hoặc -en.
Bilar (Những chiếc xe) ->Bilarna (Những chiếc xe đó)
Äpplen (Những quả táo) ->Äpplena (Những quả táo đó)
Hus (Những ngôi nhà) ->Husen (Những ngôi nhà đó)
Hãy thực hành chọn đúng dạng của danh từ số nhiều với các bài tập theo chủ đề và cấp độ khác nhau
4. Sở hữu cách (Genitiv)
Để chỉ sự sở hữu, tiếng Thụy Điển thêm -s vào sau danh từ sở hữu. Không dùng dấu phẩy trên (').
Quy tắc: Thêm -s vào danh từ chủ sở hữu. Nếu danh từ đã kết thúc bằng -s, -x, hoặc -z thì không thêm gì cả.
Ví dụ:
Annas bok (Sách của Anna)
Sveriges befolkning (Dân số của Thụy Điển)
Dagens rätt (Món ăn của ngày hôm nay - Món đặc biệt trong ngày)
Lars cykel (Xe đạp của Lars - không thêm s vì tên Lars đã có s)
Hãy thực hành chọn đúng dạng của danh từ số nhiều với các bài tập theo chủ đề và cấp độ khác nhau -- > Bài tập Danh từ sở hữu
5. Danh từ ghép (Sammansatta substantiv)
Đây là đặc điểm quan trọng. Người Thụy Điển ghép các từ đơn lại để tạo từ mới có nghĩa cụ thể hơn.
Quy tắc "Từ cuối cùng là Vua" (Sista ordet bestämmer):
Từ đứng cuối cùng quyết định giới tính (En/Ett).
Từ đứng cuối cùng quyết định cách chia số nhiều.
Các từ đứng trước chỉ đóng vai trò bổ nghĩa.
Xem chi tiết tại link
Chú ý: Phải viết liền, không được viết tách (Särskrivning).
Ví dụ:
Sjukhus (Bệnh viện)
Cấu tạo: Sjuk (ốm) + Ett hus (nhà).
Giới tính: Là từ Ett (Ett sjukhus).
Fotboll (Bóng đá)
Cấu tạo: En fot (chân) + En boll (bóng).
Giới tính: Là từ En (En fotboll).
Tandborste (Bàn chải đánh răng)
Cấu tạo: En tand (răng) + En borste (bàn chải).
Solglasögon (Kính râm)
Cấu tạo: Sol (mặt trời) + Glas (kính) + Ögon (mắt - số nhiều).
Köttbullar (Thịt viên - Món ăn nổi tiếng Thụy Điển)
Cấu tạo: Kött (thịt) + Bullar (bánh bao nhỏ/viên tròn).
Hãy thực hành chọn đúng dạng của danh từ số nhiều với các bài tập theo chủ đề và cấp độ khác nhau -- > Bài tập Danh từ ghép
Phần 2: Cụm Danh Từ
1. Cụm danh từ có tính từ
Cách kết hợp Danh từ và Tính từ trong tiếng Thụy Điển, với trọng tâm là sự hòa hợp và tính xác định. Bài viết chi tiết tại link, dưới đây là các ý chính cần ghi nhớ nhanh.
a. Dạng Không xác định (Quy tắc En-Ett-A) Khi nói về vật chung chung ("Một cái..."), tính từ thay đổi đuôi dựa theo giống:
En: Tính từ giữ nguyên.
Ett: Tính từ thêm -t.
Số nhiều: Tính từ thêm -a.
b. Dạng Xác định (Quy tắc "Bánh mì kẹp") Đây là nội dung quan trọng nhất. Khi chỉ vật cụ thể ("Cái... đó"), phải dùng cấu trúc xác định kép:
Công thức: Den/Det/De + Tính từ (luôn thêm -a) + Danh từ (đuôi xác định).
Ví dụ: Den röda bilen (Chiếc xe màu đỏ đó).
c. Ngoại lệ kinh điển (Từ Liten) Từ "Liten" (Nhỏ) là tính từ bất quy tắc nhất trong A1:
Xác định số ít: Chuyển thành Lilla.
Số nhiều (mọi trường hợp): Chuyển thành Små.
d. Lưu ý nâng cao (Cấp độ A2 - C1) Các trường hợp phá vỡ quy tắc "Bánh mì kẹp":
Sở hữu cách (Min/Din/Annas): Danh từ phía sau không thêm đuôi xác định (Min nya bil).
Nästa / Samma: Tính từ thêm -a nhưng danh từ giữ nguyên (Nästa nya bil).
Giới tính nam: Đôi khi dùng đuôi -e thay vì -a (Den gamle mannen).
👉 Lời khuyên: Hãy đọc bài viết chi tiết để xem bảng tổng hợp "Quy tắc Vàng" và làm các bài tập ví dụ cụ thể cho từng trường hợp!
Bài viết về ngữ pháp và phần cập nhật bài tập online vẫn đang được cập nhật. Nếu bạn phát hiện ra điều gì cần bổ sung, đừng "giữ trong lòng", chia sẻ liền với tụi mình nhé! ❤️
02/2026 - Tự Học Tiếng Thụy Điển



Comments