Danh từ với Ett – số nhiều N (Nhóm 4)
- Tiếng Thụy Điển

- Feb 6
- 3 min read
Chào bạn, chúng ta đang đi đến những mảnh ghép cuối cùng của bức tranh danh từ. Đây là Nhóm 4: Danh từ giống Ett thêm đuôi -N.
Nếu như Nhóm 5 (Ett kết thúc bằng phụ âm) là nhóm "Lười biếng" vì không chịu thay đổi, thì Nhóm 4 này lại rất "Chăm chỉ" nối đuôi để tạo sự mượt mà khi phát âm.
Dưới đây là bảng tổng hợp từ tài liệu A1 và các từ mở rộng.

1. Quy tắc chung (Nhóm 4)
Dấu hiệu nhận biết:
Là danh từ giống Ett.
Kết thúc bằng một Nguyên âm (thường là nguyên âm không nhấn trọng âm như -e, hoặc các từ mượn kết thúc bằng -o).
Quy tắc: Thêm -n vào ngay sau nguyên âm đó.
Công thức: Ett ... [Nguyên âm] + n.
Lưu ý quan trọng:
Đừng nhầm với các từ Ett có trọng âm ở cuối (ví dụ: Ett kafé). Những từ có trọng âm cuối thường nhảy sang Nhóm 3 (thêm -er -> Kaféer). Nhóm 4 thường là từ có ngữ điệu nhẹ nhàng ở đuôi.
2. Từ vựng A1 (Trích từ 30 bài đọc hiểu)
Trong tài liệu, số lượng từ thuộc nhóm này không nhiều nhưng đều là những từ cực kỳ cơ bản về cơ thể và thực phẩm.
Từ số ít (Singular) | Từ số nhiều (Plural) | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
Ett äpple | Äpplen | Quả táo | Rất điển hình (Ett + e -> en) |
Ett ansikte | Ansikten | Khuôn mặt | |
Ett säte | Säten | Ghế ngồi (trên xe) | |
Ett öga | Ögon | Con mắt | Bất quy tắc: Ett öga -> Ögon. Tuy cũng thêm đuôi "-n" nhưng đổi a thành o. |
3. Đề xuất từ vựng mở rộng (Cấp độ A2 - C1)
Khi bạn học lên cao, nhóm này sẽ mở rộng ra các từ vựng về giấy tờ, trừu tượng và các từ mượn.
Cấp độ A2 (Đời sống hàng ngày)
Từ số ít (Singular) | Từ số nhiều (Plural) | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
Ett kvitto | Kvitton | Hóa đơn | Kết thúc bằng -o |
Ett piano | Pianon | Đàn piano | Từ mượn, kết thúc bằng -o |
Ett foto | Foton | Bức ảnh | (Đôi khi dùng Fotografier, nhưng Foton rất phổ biến) |
Ett hjärta | Hjärtan | Trái tim | Kết thúc bằng -a |
Ett knä | Knän | Đầu gối | (Đặc biệt: từ ngắn 1 âm tiết nhưng vẫn thêm -n) |
Cấp độ B1 - B2 (Giao tiếp & Xã hội)
Đây là nhóm rất quan trọng ở trình độ B1 - B2 vì chứa nhiều danh từ trừu tượng và danh động từ.
Đặc biệt chú ý các danh từ kết thúc bằng đuôi -ande (Danh động từ).
Từ số ít (Singular) | Từ số nhiều (Plural) | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
Ett meddelande | Meddelanden | Tin nhắn / Thông điệp | Đuôi -ande |
Ett område | Områden | Khu vực / Vùng | |
Ett intresse | Intressen | Sở thích / Sự quan tâm | |
Ett yrke | Yrken | Nghề nghiệp | |
Ett möte | Möten | Cuộc họp | |
Ett beteende | Beteenden | Hành vi / Cách cư xử | Đuôi -ende |
Cấp độ C1 (Hàn lâm)
Ở trình độ này, chúng ta thường gặp các danh từ giống Ett có nguồn gốc từ tiếng Latinh hoặc Hy Lạp, kết thúc bằng các hậu tố đặc thù.
Từ số ít (Singular) | Từ số nhiều (Plural) | Nghĩa tiếng Việt |
Ett påstående | Påståenden | Lời khẳng định / Tuyên bố |
Ett skeende | Skeenden | Diễn biến / Quá trình |
Ett engagemang | Engagemang | (Thường không đếm được, nhưng nếu dùng số nhiều theo nghĩa "cam kết cụ thể" thì có thể dùng Engagemanger - Nhóm 3, hoặc giữ nguyên. Tuy nhiên nhóm 4 ít từ C1 thuần túy ngoài dạng -ande/ende) |



Comments