top of page

Nhóm từ để hỏi - Frågeord

Chào bạn, "Tự học tiếng Thụy Điển" đã trở lại!


Để giao tiếp được, chúng ta không thể chỉ biết trả lời mà còn phải biết cách đặt câu hỏi. Các từ để hỏi (Frågeord) trong tiếng Thụy Điển rất logic và có hệ thống.


Từ để hỏi tiếng Thụy Điển

1. Nhóm từ để hỏi cơ bản (Grundläggande frågeord)

Đây là những từ "cốt lõi" nhất mà bạn sẽ dùng hàng ngày.

  • Vem (Ai): Dùng để hỏi về người (Danh tính).

    • Ví dụ: Vem är det? (Đó là ai?)


  • Vad (Cái gì / Việc gì): Dùng để hỏi về sự vật, hành động hoặc ý tưởng.

    • Ví dụ: Vad gör du? (Bạn đang làm gì thế?)


  • När (Khi nào): Dùng để hỏi về thời gian nói chung (ngày, tháng, năm, thời điểm).

    • Ví dụ: När kommer du? (Khi nào bạn đến?)


  • Hur (Như thế nào / Bằng cách nào): Dùng để hỏi về cách thức, phương pháp hoặc tình trạng.

    • Ví dụ: Hur mår du? (Bạn có khỏe không? / Tình trạng của bạn thế nào?)


  • Varför (Tại sao): Dùng để hỏi về nguyên nhân, lý do.

    • Ví dụ: Varför skrattar du? (Tại sao bạn lại cười?)


  • Vilken / Vilket / Vilka (Cái nào / Người nào): Dùng khi bạn cần người nghe lựa chọn giữa các phương án.

    • Ví dụ: Vilken bok vill du ha? (Bạn muốn cuốn sách nào?)

    • 💡 Mẹo nhỏ: Chữ này biến đổi theo danh từ đi kèm: Vilken (đi với từ En), Vilket (đi với từ Ett), Vilka (đi với Số nhiều).


2. Bộ ba định vị: Var - Vart - Varifrån (Varianter av "var")

Trong tiếng Anh, chúng ta chỉ dùng "Where" cho mọi trường hợp. Nhưng tiếng Thụy Điển chia rất rõ ràng giữa Vị trí đứng yên và Sự chuyển động. Đây là điểm người mới học rất hay nhầm!

  • Var (Ở đâu - Vị trí tĩnh): Dùng khi vật/người đang ở yên một chỗ, không di chuyển.

    • Ví dụ: Var är nycklarna? (Chùm chìa khóa đang ở đâu?) -> Chìa khóa nằm im trên bàn.

    • Ví dụ: Var bor du? (Bạn sống ở đâu?)


  • Vart (Đi về đâu - Hướng chuyển động): Dùng khi có sự di chuyển từ điểm A sang điểm B. Thường đi kèm các động từ chỉ sự di chuyển như gå, åka, resa, cykla.

    • Ví dụ: Vart ska du gå? (Bạn định đi đâu đấy?) -> Hỏi về đích đến.


  • Varifrån (Từ đâu đến - Nguồn gốc/Xuất phát): Dùng để hỏi về điểm xuất phát ban đầu.

    • Ví dụ: Varifrån kommer du? (Bạn từ đâu đến?) -> Hỏi quê quán hoặc nơi vừa rời đi.


3. Nhóm hỏi về Số lượng (Mängd och antal)

Để hỏi về số lượng, chúng ta ghép chữ Hur (Như thế nào) với các từ chỉ lượng.

  • Hur mycket (Bao nhiêu - Không đếm được): Dùng cho giá tiền, chất lỏng, khối lượng hoặc những thứ không đếm từng cái một được.

    • Ví dụ: Hur mycket kostar det? (Cái này giá bao nhiêu tiền?)


  • Hur många (Bao nhiêu - Đếm được): Dùng cho những thứ đếm được bằng số (1, 2, 3...).

    • Ví dụ: Hur många syskon har du? (Bạn có bao nhiêu anh chị em?)


4. Nhóm hỏi về Thời gian chi tiết (Frågeord för tid)

Nếu När (Khi nào) là câu hỏi chung chung, thì nhóm này giúp bạn hỏi thời gian một cách cực kỳ chi tiết.

  • Hur länge (Bao lâu): Hỏi về một khoảng thời gian kéo dài.

    • Ví dụ: Hur länge stannar du? (Bạn sẽ ở lại trong bao lâu?)


  • Hur ofta (Bao lâu một lần / Tần suất): Hỏi về mức độ lặp lại của hành động.

    • Ví dụ: Hur ofta tränar du? (Bạn có thường xuyên tập thể dục không?)


  • Hur dags / Vilken tid (Mấy giờ): Dùng để hỏi giờ giấc cụ thể trên đồng hồ. Cả hai từ này mang nghĩa giống hệt nhau, bạn dùng từ nào cũng được.

    • Ví dụ: Hur dags börjar filmen? (Mấy giờ thì bộ phim bắt đầu?)


5. Từ để hỏi ghép (Sammansatta frågeord)

Tiếng Thụy Điển rất thích dùng Hur (Như thế nào/Bao nhiêu) ghép với một Tính từ để đo lường các đặc tính, mức độ.

  • Hur gammal (Bao nhiêu tuổi): Ví dụ: Hur gammal är du? (Bạn bao nhiêu tuổi?)

  • Hur långt (Bao xa): Đo khoảng cách. Ví dụ: Hur långt är det till skolan? (Đường đến trường bao xa?)

  • Hur högt (Cao bao nhiêu): Đo độ cao.

  • Hur djupt (Sâu bao nhiêu): Đo độ sâu.

  • Hur snabbt (Nhanh cỡ nào): Đo tốc độ.


💡 Bí kíp Ngữ pháp từ "Trợ lý học tập" (Quy tắc V2)

Khi sử dụng từ để hỏi, bạn phải luôn nhớ Quy tắc V2 (Động từ đứng vị trí số 2).


Cấu trúc câu hỏi có từ để hỏi luôn là:

👉 Từ để hỏi + ĐỘNG TỪ + Chủ ngữ + ...?

  • Ví dụ: Vad (1) + gör (2) + du (3)? (Không bao giờ nói: Vad du gör?)

  • Ví dụ: Var (1) + bor (2) + du (3)?


Bảng tóm tắt

Nhóm

Từ để hỏi

Nghĩa tiếng Việt

Dùng để hỏi về...

Ví dụ điển hình

Cơ bản

Vem

Ai

Người (Person)

Vem är det?



Vad

Cái gì

Sự vật, hành động, ý tưởng

Vad gör du?



När

Khi nào

Thời gian chung chung

När kommer du?



Hur

Thế nào

Cách thức, tình trạng

Hur mår du?



Varför

Tại sao

Nguyên nhân, lý do

Varför skrattar du?


Vilken/t/a

Nào

Sự lựa chọn giữa các vật

Vilken bok vill du ha?


Vị trí

Var

Ở đâu

Vị trí đứng yên (tĩnh)

Var bor du?



Vart

Đi đâu

Hướng chuyển động (động)

Vart ska du gå?



Varifrån

Từ đâu

Nguồn gốc, nơi xuất phát

Varifrån kommer du?


Số lượng

Hur många

Bao nhiêu

Số lượng (đếm được)

Hur många syskon har du?



Hur mycket

Bao nhiêu

Tiền, khối lượng (không đếm)

Hur mycket kostar det?


Thời gian

Hur dags

Mấy giờ

Giờ giấc cụ thể (đồng hồ)

Hur dags börjar filmen?


Hur länge

Bao lâu

Một khoảng thời gian

Hur länge stannar du?



Hur ofta

Thường xuyên

Tần suất hành động

Hur ofta tränar du?


Đo lường

Hur gammal

Bao nhiêu tuổi

Tuổi tác

Hur gammal är du?



Hur långt

Bao xa

Khoảng cách địa lý

Hur långt är det?


Hur snabbt

Nhanh cỡ nào

Tốc độ

Hur snabbt kör du?


Luyện tập và thực hành

Dựa trên nguyên tắc sư phạm ngôn ngữ (từ nhận biết cơ bản đến vận dụng chủ động), chúng ta có 3 dạng bài tập xoay quanh các từ để hỏi như sau


Dạng 1: Điền từ để hỏi

  • Mục đích: Kiểm tra khả năng suy ngược. Bạn phải đọc hiểu câu trả lời để đoán được thông tin câu hỏi đang cần tìm (thời gian, địa điểm, người...).

  • Ví dụ: 

    ________ ligger boken? – Den ligger på skrivbordet.

    • A. Vart

    • B. Var

    • C. Vem

    • (Đáp án: B - Vì câu trả lời là vị trí "trên bàn")


Dạng 2: Chọn câu trả lời phù hợp

  • Mục đích: Kiểm tra khả năng đọc hiểu câu hỏi và phản xạ giao tiếp. Bạn phải biết từ để hỏi đó yêu cầu loại thông tin gì để chọn đáp án đúng.

  • Ví dụ: 

    Hur dags vaknar du?

    • A. Jag är trött.

    • B. Klockan sju.

    • C. I sängen.

    • (Đáp án: B - Vì "Hur dags" hỏi về giờ giấc)


Dạng 3: Tìm lỗi sai (Nhận diện bẫy ngữ pháp)

  • Mục đích: Rèn luyện sự tỉ mỉ, giúp bạn phân biệt các cặp từ dễ nhầm lẫn như Var / Vart (Ở đâu / Đi đâu) hoặc Hur många / Hur mycket (Đếm được / Không đếm được).

  • Ví dụ: 

    Câu nào sau đây bị sai ngữ pháp?

    • A. Hur många syskon har du?

    • B. Vart ligger apoteket?

    • C. Varifrån kommer du?

    • (Đáp án: B - Sai ở "Vart", vì hiệu thuốc nằm im nên phải dùng "Var ligger apoteket")


Hãy cùng luyện tập tại link


Các từ để hỏi tiếng Thụy Điển

Chúc bạn nhanh chóng nắm vững được điểm ngữ pháp này!


Từ để hỏi tiếng Thụy Điển

Từ để hỏi tiếng Thụy Điển

Comments


bottom of page