Cách nói về thời gian và đọc đồng hồ
- Tiếng Thụy Điển

- Mar 16
- 5 min read
Chào bạn, "Tự học tiếng Thụy Điển" đây! Đọc đồng hồ (Att läsa klockan) là một trong những kỹ năng "sinh tồn" quan trọng nhất khi học ngôn ngữ.
Tiếng Thụy Điển có 2 cách đọc giờ hoàn toàn khác biệt: Đọc theo đồng hồ kim (dùng trong giao tiếp hàng ngày) và Đọc theo đồng hồ điện tử 24h (dùng cho lịch trình, tàu xe, công việc).

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết, được phân loại rõ ràng để bạn không bao giờ bị trễ hẹn ở Thụy Điển nhé!
PHẦN 1: Đọc đồng hồ kim (Analog tid) – Hệ 12 giờ
Cách đọc này được dùng trong 90% các cuộc hội thoại giao tiếp hàng ngày. Người Thụy Điển tư duy theo mốc: Đúng, Rưỡi, Hơn (Över), Kém (I).
1. Giờ đúng (Hel timme) – Danh sách 12 giờ
Đây là nền tảng cơ bản nhất. Bạn lưu ý, 1 giờ là ett (chứ không phải en nhé).
Giờ trên đồng hồ | Đọc tiếng Thụy Điển | Nghĩa tiếng Việt |
1:00 | Klockan är ett | 1 giờ đúng |
2:00 | Klockan är två | 2 giờ đúng |
3:00 | Klockan är tre | 3 giờ đúng |
4:00 | Klockan är fyra | 4 giờ đúng |
5:00 | Klockan är fem | 5 giờ đúng |
6:00 | Klockan är sex | 6 giờ đúng |
7:00 | Klockan är sju | 7 giờ đúng |
8:00 | Klockan är åtta | 8 giờ đúng |
9:00 | Klockan är nio | 9 giờ đúng |
10:00 | Klockan är tio | 10 giờ đúng |
11:00 | Klockan är elva | 11 giờ đúng |
12:00 | Klockan är tolv | 12 giờ đúng |

2. Giờ rưỡi (Halv) – Luôn cộng thêm 1 giờ!
Nhắc lại "cú lừa" kinh điển: Người Thụy Điển tư duy giờ rưỡi là "Đã đi được một nửa đường để TỚI giờ tiếp theo".
Công thức: Halv + [Giờ tiếp theo]
1:30 -> Halv två (Nửa đường tới 2 giờ)
5:30 -> Halv sex (Nửa đường tới 6 giờ)
9:30 -> Halv tio (Nửa đường tới 10 giờ)
11:30 -> Halv tolv (Nửa đường tới 12 giờ)
🚨 Đặc biệt: 12:30 -> Halv ett (Nửa đường tới 1 giờ - vòng lặp quay lại từ đầu).

3. Giờ Hơn (Över) và Giờ Kém (I)
Mặt đồng hồ được chia làm 2 nửa rõ rệt:
Từ phút 1 đến 29: Dùng Över (Nghĩa là: Qua/Hơn).
2:05 -> Fem över två (5 phút qua 2 giờ).
7:10 -> Tio över sju (10 phút qua 7 giờ).
11:20 -> Tjugo över elva (20 phút qua 11 giờ).
Từ phút 31 đến 59: Dùng I (Nghĩa là: Tới/Kém). Tính số phút còn lại để đến giờ tiếp theo.
2:55 -> Fem i tre (Còn 5 phút tới 3 giờ / 3 giờ kém 5).
7:50 -> Tio i åtta (Còn 10 phút tới 8 giờ / 8 giờ kém 10).
11:40 -> Tjugo i tolv (Còn 20 phút tới 12 giờ / 12 giờ kém 20).

4. Mốc 15 Phút: Kvart (Một phần tư)
Dù là hơn hay kém, cứ thấy 15 phút, bạn hãy dùng Kvart thay cho Femton.
4:15 -> Kvart över fyra (4 giờ hơn 15).
8:15 -> Kvart över åtta (8 giờ hơn 15).
4:45 -> Kvart i fem (5 giờ kém 15).
9:45 -> Kvart i tio (10 giờ kém 15).

5. "Đặc sản" Bắc Âu: Phút 25 và Phút 35
Thay vì nói "25 phút qua" hay "35 phút tới", họ lấy mốc Halv (Rưỡi) làm tâm điểm để tính.
4:25 (Còn 5 phút nữa là đến 4 rưỡi) -> Fem i halv fem.
8:25 (Còn 5 phút nữa là đến 8 rưỡi) -> Fem i halv nio.
4:35 (Đã qua 4 rưỡi được 5 phút) -> Fem över halv fem.
8:35 (Đã qua 8 rưỡi được 5 phút) -> Fem över halv nio.

PHẦN 2: Đọc đồng hồ điện tử (Digital tid) – Hệ 24 giờ
Cách này dùng cho văn bản chính thức, tin tức, lịch trình tàu xe, hoặc hẹn lịch làm việc. Nó cực kỳ đơn giản: Đọc số giờ + Đọc số phút. Đôi khi có chữ och (và) ở giữa, nhưng thường người ta bỏ đi cho nhanh.
Dưới đây là các ví dụ trải dài từ sáng đến đêm:
06:45 -> Sex (och) fyrtiofem / Noll sex fyrtiofem.
08:05 -> Åtta noll fem. (Phút nhỏ hơn 10 thường đọc thêm số không - noll).
11:12 -> Elva (och) tolv.
13:00 -> Tretton noll noll.
15:30 -> Femton (och) trettio.
19:15 -> Nitton (och) femton.
21:50 -> Tjugoett (och) femtio.
23:08 -> Tjugotre noll åtta.

PHẦN 3: Cách phân biệt Sáng - Trưa - Chiều - Tối
Vì đồng hồ kim chỉ có 12 số, để tránh việc hẹn 8 giờ sáng nhưng bạn lại đến vào 8 giờ tối, hãy gắn thêm các cụm từ chỉ buổi này vào sau giờ nhé:
På morgonen (Buổi sáng - từ 5h đến 9h):
Klockan sju på morgonen (7 giờ sáng).
På förmiddagen (Gần trưa - từ 9h đến 12h):
Klockan tio på förmiddagen (10 giờ sáng).
På dagen (Ban ngày/Trưa - từ 12h đến 14h):
Klockan ett på dagen (1 giờ chiều).
På eftermiddagen (Buổi chiều - từ 14h đến 18h):
Klockan fyra på eftermiddagen (4 giờ chiều).
På kvällen (Buổi tối - từ 18h đến 23h):
Klockan åtta på kvällen (8 giờ tối).
På natten (Ban đêm - từ 23h đến 5h sáng):
Klockan tre på natten (3 giờ sáng).
Việc đọc giờ trong tiếng Thụy Điển có những quy tắc tư duy ngược khá đặc thù (ví dụ: halv tio là 9:30 chứ không phải 10:30). Do đó, bạn hãy bắt đầu làm quen với các cấp độ cơ bản (A1, A2) để tạo phản xạ tự nhiên với các giới từ và quy tắc đọc số.
Khi đã nắm chắc nền tảng, hãy nâng dần lên các cấp độ khó hơn (B1, B2, C1). Ở các cấp độ này, độ phức tạp của từ vựng chuyên đề sẽ tăng lên, đồng thời đòi hỏi khả năng đọc hiểu tình huống và tư duy logic (cộng/trừ thời gian) để giải quyết các vấn đề thực tế như đọc lịch trình tàu xe, giờ làm việc hay thời gian trị liệu.
Tổng hợp 5 dạng bài trắc nghiệm
Dạng 1: Nhận diện cơ bản (Flashcard)
Mục tiêu: Giúp bạn làm quen mặt số và mặt chữ mà không bị phân tâm bởi từ vựng hay ngữ pháp. Thường xuất hiện ở cấp độ A1.
Ví dụ: kl. 09:15 -> Chọn đáp án: kvart över nio
Dạng 2: Đọc Số -> Chọn Chữ (Có ngữ cảnh)
Mục tiêu: Bạn nhìn thấy mốc thời gian bằng số trong một câu tình huống thực tế và phải chọn cách đọc chữ tiếng Thụy Điển tương ứng.
Ví dụ: Bilen åker kl. 07:15 i dag. -> Chọn đáp án: kvart över sju
Dạng 3: Đọc Chữ -> Chọn Số (Có ngữ cảnh)
Mục tiêu: Ngược lại với Dạng 1, bạn phải hiểu cách người Thụy Điển diễn đạt thời gian bằng chữ trong câu và quy đổi nó ra mốc giờ kỹ thuật số (digital time).
Ví dụ: Min maka vaknar sex. -> Chọn đáp án: kl. 06:00
Dạng 4: Điền từ thời gian còn thiếu
Mục tiêu: Kiểm tra độ nhạy bén với các giới từ và từ khóa thời gian cốt lõi (i, över, halv, prick). Bạn phải đối chiếu mốc giờ số (được cho sẵn ở đầu câu) với câu văn để chọn từ điền vào chỗ trống chính xác nhất.
Ví dụ: Kl. 08:15. Bussen kom kvart ___ åtta. -> Chọn đáp án: över
Dạng 5: Đọc hiểu, Suy luận & Tính toán
Mục tiêu: Đây là dạng bài thử thách nhất, chỉ xuất hiện từ cấp độ B1 trở lên. Người học phải hiểu trọn vẹn tình huống (thời gian bắt đầu, thời lượng kéo dài, sự chậm trễ) và thực hiện các phép tính cộng/trừ để tìm ra mốc thời gian cuối cùng.
Ví dụ: Flyget tar 2 timmar. Start 10:00. Slut när? (Chuyến bay mất 2 tiếng. Bắt đầu lúc 10:00. Kết thúc khi nào?) -> Chọn đáp án: tolv prick (Đúng 12 giờ).
Chúc bạn học hiệu quả!









Comments