Danh từ với En – số nhiều Er (Nhóm 3)
- Tiếng Thụy Điển

- Feb 6
- 3 min read
Chào bạn, "Tự học tiếng Thụy Điển" đây. Bạn đã đi đến nhóm danh từ cuối cùng trong hệ thống 3 nhóm quan trọng nhất của danh từ giống En. Đây là Nhóm 3: Danh từ số nhiều thêm đuôi -ER.
Nhóm này thường được gọi là nhóm "Quốc tế và Bất quy tắc" vì nó chứa rất nhiều từ mượn (loanwords) và những từ gốc Thụy Điển có sự biến đổi âm (A -> Ä, O -> Ö).
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết dựa trên tài liệu A1 và mở rộng.

1. Quy tắc chung (Nhóm 3)
Để chuyển danh từ sang số nhiều đuôi -ER, bạn cần nhớ các đặc điểm nhận dạng sau:
Dấu hiệu nhận biết:
Từ mượn quốc tế: Thường có trọng âm rơi vào âm tiết cuối cùng (Ví dụ: teleFON, studENT).
Từ kết thúc bằng đuôi đặc biệt: -het, -nad, -else (Ví dụ: nyhet).
Danh từ ngắn (1 âm tiết): Kết thúc bằng phụ âm, thường biến đổi nguyên âm chính.
Quy tắc: Thêm -er vào sau danh từ.
Lưu ý: Nếu từ kết thúc bằng nguyên âm không nhấn giọng (như en historia), thường bỏ nguyên âm cuối đi trước khi thêm -er (historier).
Biến âm (Omljud): Nhiều từ trong nhóm này sẽ đổi nguyên âm khi sang số nhiều:
A -> Ä (Ví dụ: Hand -> Händer)
O -> Ö (Ví dụ: Son -> Söner)
U/O -> Y (Ít gặp hơn)
2. Từ vựng A1 (Trích từ 30 bài đọc hiểu)
Trong tài liệu, nhóm này xuất hiện qua các từ chỉ cơ thể, đồ vật và du lịch.
A. Đồ vật & Con người (Saker & Människor)
Từ số ít (Singular) | Từ số nhiều (Plural) | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
En katt | Katter | Con mèo | Nhân đôi chữ 't' |
En vän | Vänner | Người bạn | Nhân đôi chữ 'n' |
En sak | Saker | Thứ / Đồ vật | |
En möbel | Möbler | Đồ nội thất | (Thường gặp A1, bỏ 'e': möb+ler) |
En elev | Elever | Học sinh | Trọng âm ở "lev" |
En gäst | Gäster | Khách mời |
B. Cơ thể & Thiên nhiên (Kropp & Natur) - Biến âm
Từ số ít (Singular) | Từ số nhiều (Plural) | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú biến âm |
En tand | Tänder | Cái răng | A -> Ä |
En strand | Stränder | Bãi biển | A -> Ä |
En hand | Händer | Bàn tay | A -> Ä |
Ett land | Länder | Đất nước | A -> Ä (Ngoại lệ giống Ett) |
C. Từ có hậu tố (Suffix)
Từ số ít (Singular) | Từ số nhiều (Plural) | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
En grönsak | Grönsaker | Rau củ | |
En lägenhet | Lägenheter | Căn hộ | |
En möjlighet | Möjligheter | Cơ hội |
3. Đề xuất từ vựng mở rộng (Cấp độ A2 - C1)
Cấp độ A2 (Công nghệ & Đời sống)
Nhóm này thường bao gồm các từ mượn, có trọng âm rơi vào âm tiết cuối và thêm đuôi -er ở dạng số nhiều.
Từ số nhiều (Plural) | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú | |
En telefon | Telefoner | Điện thoại | Trọng âm rơi vào -on |
En toalett | Toaletter | Nhà vệ sinh | Trọng âm rơi vào -ett |
En balkong | Balkonger | Ban công | Trọng âm rơi vào -ong |
En maskin | Maskiner | Máy móc | Trọng âm rơi vào -in |
En biljett | Biljetter | Vé | Trọng âm rơi vào -ett |
Cấp độ B1 - B2 (Trừu tượng)
Đây là bảng từ vựng cấp độ B1 - B2 với các danh từ trừu tượng. Nhóm này rất quan trọng vì giúp bạn nâng cấp khả năng diễn đạt từ mô tả sự vật sang mô tả khái niệm.
Từ số ít (Singular) | Từ số nhiều (Plural) | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
En nyhet | Nyheter | Tin tức | Gốc tính từ Ny (Mới) |
En svårighet | Svårigheter | Sự khó khăn | Gốc tính từ Svår (Khó) |
En skillnad | Skillnader | Sự khác biệt | Đuôi -nad |
En marknad | Marknader | Thị trường / Chợ | Đuôi -nad |
En händelse | Händelser | Sự kiện | Đuôi -else |
Cấp độ C1 (Chuyên sâu)
Đây là bảng từ vựng cấp độ C1 (Chuyên sâu) với các danh từ mang tính học thuật cao. Những từ này thường có nguồn gốc quốc tế (Latin/Hy Lạp), kết thúc bằng các hậu tố như -tet hoặc -i, và luôn thêm -er ở dạng số nhiều.
Từ số ít (Singular) | Từ số nhiều (Plural) | Nghĩa tiếng Việt |
En prioritet | Prioriteter | Sự ưu tiên |
En identitet | Identiteter | Danh tính / Bản sắc |
En teori | Teorier | Lý thuyết |
En strategi | Strategier | Chiến lược |



Comments