top of page

Danh từ với En – số nhiều Er (Nhóm 3)

Chào bạn, "Tự học tiếng Thụy Điển" đây. Bạn đã đi đến nhóm danh từ cuối cùng trong hệ thống 3 nhóm quan trọng nhất của danh từ giống En. Đây là Nhóm 3: Danh từ số nhiều thêm đuôi -ER.


Nhóm này thường được gọi là nhóm "Quốc tế và Bất quy tắc" vì nó chứa rất nhiều từ mượn (loanwords) và những từ gốc Thụy Điển có sự biến đổi âm (A -> Ä, O -> Ö).


Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết dựa trên tài liệu A1 và mở rộng.


Danh từ với En

1. Quy tắc chung (Nhóm 3)

Để chuyển danh từ sang số nhiều đuôi -ER, bạn cần nhớ các đặc điểm nhận dạng sau:

  • Dấu hiệu nhận biết:

    1. Từ mượn quốc tế: Thường có trọng âm rơi vào âm tiết cuối cùng (Ví dụ: teleFON, studENT).

    2. Từ kết thúc bằng đuôi đặc biệt: -het, -nad, -else (Ví dụ: nyhet).

    3. Danh từ ngắn (1 âm tiết): Kết thúc bằng phụ âm, thường biến đổi nguyên âm chính.


  • Quy tắc: Thêm -er vào sau danh từ.

    • Lưu ý: Nếu từ kết thúc bằng nguyên âm không nhấn giọng (như en historia), thường bỏ nguyên âm cuối đi trước khi thêm -er (historier).


  • Biến âm (Omljud): Nhiều từ trong nhóm này sẽ đổi nguyên âm khi sang số nhiều:

    • A -> Ä (Ví dụ: Hand -> Händer)

    • O -> Ö (Ví dụ: Son -> Söner)

    • U/O -> Y (Ít gặp hơn)


2. Từ vựng A1 (Trích từ 30 bài đọc hiểu)

Trong tài liệu, nhóm này xuất hiện qua các từ chỉ cơ thể, đồ vật và du lịch.


A. Đồ vật & Con người (Saker & Människor)

Từ số ít (Singular)

Từ số nhiều (Plural)

Nghĩa tiếng Việt

Ghi chú

En katt

Katter

Con mèo

Nhân đôi chữ 't'

En vän

Vänner

Người bạn

Nhân đôi chữ 'n'

En sak

Saker

Thứ / Đồ vật


En möbel

Möbler

Đồ nội thất

(Thường gặp A1, bỏ 'e': möb+ler)

En elev

Elever

Học sinh

Trọng âm ở "lev"

En gäst

Gäster

Khách mời


B. Cơ thể & Thiên nhiên (Kropp & Natur) - Biến âm

Từ số ít (Singular)

Từ số nhiều (Plural)

Nghĩa tiếng Việt

Ghi chú biến âm

En tand

Tänder

Cái răng

A -> Ä

En strand

Stränder

Bãi biển

A -> Ä

En hand

Händer

Bàn tay

A -> Ä

Ett land

Länder

Đất nước

A -> Ä (Ngoại lệ giống Ett)


C. Từ có hậu tố (Suffix)

Từ số ít (Singular)

Từ số nhiều (Plural)

Nghĩa tiếng Việt

Ghi chú

En grönsak

Grönsaker

Rau củ


En lägenhet

Lägenheter

Căn hộ


En möjlighet

Möjligheter

Cơ hội



3. Đề xuất từ vựng mở rộng (Cấp độ A2 - C1)


Cấp độ A2 (Công nghệ & Đời sống)

Nhóm này thường bao gồm các từ mượn, có trọng âm rơi vào âm tiết cuối và thêm đuôi -er ở dạng số nhiều.


Từ số nhiều (Plural)

Nghĩa tiếng Việt

Ghi chú

En telefon

Telefoner

Điện thoại

Trọng âm rơi vào -on

En toalett

Toaletter

Nhà vệ sinh

Trọng âm rơi vào -ett

En balkong

Balkonger

Ban công

Trọng âm rơi vào -ong

En maskin

Maskiner

Máy móc

Trọng âm rơi vào -in

En biljett

Biljetter

Trọng âm rơi vào -ett



Cấp độ B1 - B2 (Trừu tượng)

Đây là bảng từ vựng cấp độ B1 - B2 với các danh từ trừu tượng. Nhóm này rất quan trọng vì giúp bạn nâng cấp khả năng diễn đạt từ mô tả sự vật sang mô tả khái niệm.

Từ số ít (Singular)

Từ số nhiều (Plural)

Nghĩa tiếng Việt

Ghi chú

En nyhet

Nyheter

Tin tức

Gốc tính từ Ny (Mới)

En svårighet

Svårigheter

Sự khó khăn

Gốc tính từ Svår (Khó)

En skillnad

Skillnader

Sự khác biệt

Đuôi -nad

En marknad

Marknader

Thị trường / Chợ

Đuôi -nad

En händelse

Händelser

Sự kiện

Đuôi -else


Cấp độ C1 (Chuyên sâu)

Đây là bảng từ vựng cấp độ C1 (Chuyên sâu) với các danh từ mang tính học thuật cao. Những từ này thường có nguồn gốc quốc tế (Latin/Hy Lạp), kết thúc bằng các hậu tố như -tet hoặc -i, và luôn thêm -er ở dạng số nhiều.

Từ số ít (Singular)

Từ số nhiều (Plural)

Nghĩa tiếng Việt

En prioritet

Prioriteter

Sự ưu tiên

En identitet

Identiteter

Danh tính / Bản sắc

En teori

Teorier

Lý thuyết

En strategi

Strategier

Chiến lược


Comments


bottom of page