top of page

Danh từ với En/Ett – số nhiều giữ nguyên (Nhóm 5)

Chào bạn, "Tự học tiếng Thụy Điển" rất vui được gặp lại bạn ở chặng cuối của hành trình ngữ pháp danh từ. Chúng ta đã đến Nhóm 5: Nhóm Giữ nguyên (Không đổi).


Đây có thể coi là nhóm "Lười biếng" hoặc "Tiết kiệm" nhất, vì bạn không cần thêm bất kỳ đuôi nào khi chuyển từ số ít sang số nhiều. Số nhiều trông y hệt số ít, chỉ khác ở ngữ cảnh hoặc từ chỉ lượng đi kèm. Dưới đây là tổng hợp chi tiết dựa trên tài liệu A1 và các mở rộng.


Danh từ với En/Ett

1. Quy tắc chung (Nhóm 5)

  • Dấu hiệu nhận biết:

    1. Dành cho giống ETT: Các từ kết thúc bằng một Phụ âm.

    2. Dành cho giống EN: Chỉ áp dụng cho các từ chỉ người (nghề nghiệp, đối tượng) kết thúc bằng đuôi -are (hoặc -er chỉ người).


  • Quy tắc: Giữ nguyên từ gốc. Số ít = Số nhiều.

    • Ett... (Phụ âm) -> ... (giữ nguyên)

    • En... (-are) -> ... (giữ nguyên)


  • Lưu ý: Với các từ giống En kết thúc bằng -are, dù từ không đổi, nhưng mạo từ xác định số nhiều vẫn tuân theo quy tắc riêng (ví dụ: lärarna - những giáo viên đó). Nhưng ở dạng không xác định (chúng ta đang học), chúng không đổi.


2. Từ vựng A1 (Trích từ 30 bài đọc hiểu)

Tài liệu chứa rất nhiều từ vựng cốt lõi thuộc nhóm này, đặc biệt là các vật dụng trong nhà và nghề nghiệp.


A. Nhà cửa & Đời sống (Hus & Liv)

Từ số ít (Singular)

Từ số nhiều (Plural)

Nghĩa tiếng Việt

Ett hus

Hus

Ngôi nhà

Ett rum

Rum

Căn phòng

Ett kök

Kök

Nhà bếp

Ett skrivbord

Skrivbord

Bàn học/làm việc

Ett fönster

Fönster

Cửa sổ (Ett + đuôi er/el -> giữ nguyên)

Ett jobb

Jobb

Công việc

Ett år

År

Năm / Tuổi

B. Thực phẩm & Thiên nhiên (Mat & Natur)

Từ số ít (Singular)

Từ số nhiều (Plural)

Nghĩa tiếng Việt

Ett träd

Träd

Cái cây

Ett bröd

Bröd

Bánh mì (ổ/lát)

Ett smör

Smör

Bơ (thường không đếm, nhưng thuộc nhóm này)

Ett te

Te

Trà (Ett + nguyên âm nhưng bất quy tắc, thường giữ nguyên hoặc thêm -er nhóm 3)

C. Con người (Människor - EN từ kết thúc bằng -are)

Từ số ít (Singular)

Từ số nhiều (Plural)

Nghĩa tiếng Việt

En lärare

Lärare

Giáo viên


3. Đề xuất từ vựng mở rộng (Cấp độ A2 - C1)

Nhóm 5 mở rộng rất mạnh ở các từ chỉ nghề nghiệp (đuôi -are) và các khái niệm trừu tượng giống Ett.


Cấp độ A2 (Giao thông & Nghề nghiệp)

Từ số ít (Singular)

Từ số nhiều (Plural)

Nghĩa tiếng Việt

Ghi chú

Ett tåg

Tåg

Con tàu / Xe lửa

(Theo ví dụ bạn yêu cầu)

Ett problem

Problem

Vấn đề

Từ quốc tế, giống Ett

En läkare

Läkare

Bác sĩ

Đuôi -are

En snickare

Snickare

Thợ mộc

Đuôi -are

Ett glas

Glas

Cái ly / Cốc


Ett brev

Brev

Bức thư


Cấp độ B1 - B2 (Xã hội & Kỹ thuật)

Đây là nhóm cực kỳ phổ biến trong môi trường làm việc và kỹ thuật tại Thụy Điển.

Chú ý các từ chỉ người thực hiện hành động (Substantiverat verb).

Từ số ít (Singular)

Từ số nhiều (Plural)

Nghĩa tiếng Việt

Ghi chú

En ledare

Ledare

Lãnh đạo

Đuôi -are (Chỉ người)

En förare

Förare

Tài xế / Người lái

Đuôi -are (Chỉ người)

En deltagare

Deltagare

Người tham gia

Đuôi -are (Chỉ người)

Ett system

System

Hệ thống

Giống Ett + kết thúc bằng phụ âm

Ett beslut

Beslut

Quyết định

Giống Ett + kết thúc bằng phụ âm

Ett val

Val

Sự lựa chọn / Bầu cử

Giống Ett + kết thúc bằng phụ âm

Cấp độ C1 (Hàn lâm & Chức danh)

Bảng này củng cố các danh từ thuộc Nhóm 5, nơi mà sự phân biệt số ít và số nhiều dựa hoàn toàn vào ngữ cảnh và các từ hạn định đi kèm.

Từ số ít (Singular)

Từ số nhiều (Plural)

Nghĩa tiếng Việt

Ghi chú

En utredare

Utredare

Điều tra viên


En grundare

Grundare

Nhà sáng lập


Ett argument

Argument

Luận điểm / Lý lẽ


Ett perspektiv

Perspektiv

Quan điểm / Góc nhìn



Comments


bottom of page