Danh từ với En/Ett – số nhiều giữ nguyên (Nhóm 5)
- Tiếng Thụy Điển

- Feb 6
- 3 min read
Chào bạn, "Tự học tiếng Thụy Điển" rất vui được gặp lại bạn ở chặng cuối của hành trình ngữ pháp danh từ. Chúng ta đã đến Nhóm 5: Nhóm Giữ nguyên (Không đổi).
Đây có thể coi là nhóm "Lười biếng" hoặc "Tiết kiệm" nhất, vì bạn không cần thêm bất kỳ đuôi nào khi chuyển từ số ít sang số nhiều. Số nhiều trông y hệt số ít, chỉ khác ở ngữ cảnh hoặc từ chỉ lượng đi kèm. Dưới đây là tổng hợp chi tiết dựa trên tài liệu A1 và các mở rộng.

1. Quy tắc chung (Nhóm 5)
Dấu hiệu nhận biết:
Dành cho giống ETT: Các từ kết thúc bằng một Phụ âm.
Dành cho giống EN: Chỉ áp dụng cho các từ chỉ người (nghề nghiệp, đối tượng) kết thúc bằng đuôi -are (hoặc -er chỉ người).
Quy tắc: Giữ nguyên từ gốc. Số ít = Số nhiều.
Ett... (Phụ âm) -> ... (giữ nguyên)
En... (-are) -> ... (giữ nguyên)
Lưu ý: Với các từ giống En kết thúc bằng -are, dù từ không đổi, nhưng mạo từ xác định số nhiều vẫn tuân theo quy tắc riêng (ví dụ: lärarna - những giáo viên đó). Nhưng ở dạng không xác định (chúng ta đang học), chúng không đổi.
2. Từ vựng A1 (Trích từ 30 bài đọc hiểu)
Tài liệu chứa rất nhiều từ vựng cốt lõi thuộc nhóm này, đặc biệt là các vật dụng trong nhà và nghề nghiệp.
A. Nhà cửa & Đời sống (Hus & Liv)
Từ số ít (Singular) | Từ số nhiều (Plural) | Nghĩa tiếng Việt |
Ett hus | Hus | Ngôi nhà |
Ett rum | Rum | Căn phòng |
Ett kök | Kök | Nhà bếp |
Ett skrivbord | Skrivbord | Bàn học/làm việc |
Ett fönster | Fönster | Cửa sổ (Ett + đuôi er/el -> giữ nguyên) |
Ett jobb | Jobb | Công việc |
Ett år | År | Năm / Tuổi |
B. Thực phẩm & Thiên nhiên (Mat & Natur)
Từ số ít (Singular) | Từ số nhiều (Plural) | Nghĩa tiếng Việt |
Ett träd | Träd | Cái cây |
Ett bröd | Bröd | Bánh mì (ổ/lát) |
Ett smör | Smör | Bơ (thường không đếm, nhưng thuộc nhóm này) |
Ett te | Te | Trà (Ett + nguyên âm nhưng bất quy tắc, thường giữ nguyên hoặc thêm -er nhóm 3) |
C. Con người (Människor - EN từ kết thúc bằng -are)
Từ số ít (Singular) | Từ số nhiều (Plural) | Nghĩa tiếng Việt |
En lärare | Lärare | Giáo viên |
3. Đề xuất từ vựng mở rộng (Cấp độ A2 - C1)
Nhóm 5 mở rộng rất mạnh ở các từ chỉ nghề nghiệp (đuôi -are) và các khái niệm trừu tượng giống Ett.
Cấp độ A2 (Giao thông & Nghề nghiệp)
Từ số ít (Singular) | Từ số nhiều (Plural) | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
Ett tåg | Tåg | Con tàu / Xe lửa | (Theo ví dụ bạn yêu cầu) |
Ett problem | Problem | Vấn đề | Từ quốc tế, giống Ett |
En läkare | Läkare | Bác sĩ | Đuôi -are |
En snickare | Snickare | Thợ mộc | Đuôi -are |
Ett glas | Glas | Cái ly / Cốc | |
Ett brev | Brev | Bức thư |
Cấp độ B1 - B2 (Xã hội & Kỹ thuật)
Đây là nhóm cực kỳ phổ biến trong môi trường làm việc và kỹ thuật tại Thụy Điển.
Chú ý các từ chỉ người thực hiện hành động (Substantiverat verb).
Từ số ít (Singular) | Từ số nhiều (Plural) | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
En ledare | Ledare | Lãnh đạo | Đuôi -are (Chỉ người) |
En förare | Förare | Tài xế / Người lái | Đuôi -are (Chỉ người) |
En deltagare | Deltagare | Người tham gia | Đuôi -are (Chỉ người) |
Ett system | System | Hệ thống | Giống Ett + kết thúc bằng phụ âm |
Ett beslut | Beslut | Quyết định | Giống Ett + kết thúc bằng phụ âm |
Ett val | Val | Sự lựa chọn / Bầu cử | Giống Ett + kết thúc bằng phụ âm |
Cấp độ C1 (Hàn lâm & Chức danh)
Bảng này củng cố các danh từ thuộc Nhóm 5, nơi mà sự phân biệt số ít và số nhiều dựa hoàn toàn vào ngữ cảnh và các từ hạn định đi kèm.
Từ số ít (Singular) | Từ số nhiều (Plural) | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
En utredare | Utredare | Điều tra viên | |
En grundare | Grundare | Nhà sáng lập | |
Ett argument | Argument | Luận điểm / Lý lẽ | |
Ett perspektiv | Perspektiv | Quan điểm / Góc nhìn |



Comments