Danh từ với En - Số ít
- Tiếng Thụy Điển

- Feb 6
- 3 min read
Updated: Feb 6
Trong tiếng Thụy Điển, danh từ giống En chiếm đại đa số (khoảng 75-80% tổng số danh từ). Vì số lượng rất lớn nên đây là nhóm từ vựng "xương sống" của ngôn ngữ này. Nếu bạn gặp một từ mới và phải đoán giống, đoán là En thì xác suất đúng sẽ rất cao.
Dưới đây là danh sách chi tiết các từ giống En được lọc từ tài liệu bài đọc A1 và các từ gợi ý cho cấp độ cao hơn (A2 - C1).

1. Danh từ với En - Cấp độ A1
Trong 29 bài đọc hiểu của tài liệu, số lượng danh từ giống En rất phong phú. Mình đã chọn lọc những từ cốt lõi nhất và phân loại theo chủ đề để bạn dễ học:
Chủ đề | Từ vựng (Số ít) | Số nhiều (Obestämd form) | Nghĩa |
Gia đình & Người | en familj | familjer | Gia đình |
en mamma | mammor | Mẹ | |
en pappa | pappor | Bố | |
en vän | vänner | Bạn bè | |
en granne | grannar | Hàng xóm | |
en lärare | lärare | Giáo viên | |
en kollega | kollegor | Đồng nghiệp | |
Thời gian & Thiên nhiên | en dag | dagar | Ngày |
en vecka | veckor | Tuần | |
en morgon | morgnar | Buổi sáng | |
en kväll | kvällar | Buổi tối | |
en sommar | somrar | Mùa hè | |
en vinter | vintrar | Mùa đông | |
en skog | skogar | Rừng | |
en strand | stränder | Bãi biển | |
Thực phẩm | en frukost | frukostar | Bữa sáng |
en banan | bananer | Quả chuối | |
en tomat | tomater | Cà chua | |
en gurka | gurkor | Dưa chuột | |
en korv | korvar | Xúc xích | |
en bulle | bullar | Bánh bao/cuộn | |
en sås | såser | Nước sốt | |
Đồ vật & Quần áo | en bil | bilar | Ô tô |
en buss | bussar | Xe buýt | |
en säng | sängar | Cái giường | |
en bok | böcker | Quyển sách | |
en väska | väskor | Túi xách/Vali | |
en tröja | tröjor | Áo len/dài tay | |
en mössa | mössor | Mũ len | |
Cơ thể & Sức khỏe | en tand | tänder | Cái răng |
en hals | halsar | Cổ họng | |
en feber | (ít dùng số nhiều) | Sốt | |
en medicin | mediciner | Thuốc |
2. Mở rộng từ vựng En theo các cấp độ (A2 - C1)
Đang bổ sung thêm
Cấp độ A2 (Giao tiếp hàng ngày mở rộng)
Ở mức này, từ vựng En xoay quanh các tiện ích cuộc sống, mô tả chi tiết và cảm xúc.
En tidning: Tờ báo.
En nyckel: Chìa khóa.
En spegel: Cái gương.
En biljett: Tấm vé (xe/xemphim).
En dusch: Vòi hoa sen.
En känsla: Cảm giác/Cảm xúc.
Cấp độ B1 (Công việc & Xã hội)
Từ vựng dùng để thảo luận về công việc, quy trình và các vấn đề xã hội cơ bản.
En erfarenhet: Kinh nghiệm.
En möjlighet: Cơ hội / Khả năng.
En anställd: Nhân viên.
En regering: Chính phủ.
En miljö: Môi trường.
En fördel: Lợi thế / Ưu điểm.
Cấp độ B2 (Trừu tượng & Tranh luận)
Dùng để diễn đạt tư duy phản biện, chính trị và kinh tế.
En attityd: Thái độ.
En åsikt: Ý kiến quan điểm.
En ekonomi: Nền kinh tế.
En debatt: Cuộc tranh luận.
En utmaning: Thử thách.
Cấp độ C1 (Hàn lâm & Chuyên sâu)
Từ vựng dùng trong các văn bản nghiên cứu, phân tích sâu.
En analys: Bài phân tích.
En kapacitet: Năng lực / Sức chứa.
En metod: Phương pháp.
En strategi: Chiến lược.
En hypotes: Giả thuyết.
💡 Mẹo ngữ pháp từ "Trợ lý học tập"
Khác với danh từ giống Ett (chỉ có 2 cách đổi số nhiều), danh từ giống En phức tạp hơn một chút với 3 nhóm chính. Bạn hãy nhớ mẹo này:
1. Quy tắc "A thành OR" (Nhóm 1):
Nếu từ giống En kết thúc bằng nguyên âm -a -> Bỏ a thêm -or.
Ví dụ: En skola -> Två skolor; En klocka -> Två klockor.
Xem chi tiết tại link
2. Quy tắc "Phụ âm thêm AR" (Nhóm 2 - Phổ biến nhất):
Nếu từ giống En kết thúc bằng Phụ âm (hoặc -e lướt nhẹ) -> Thêm -ar.
Ví dụ: En bil -> Två bilar; En pojke -> Två pojkar.
Xem chi tiết tại link
3. Quy tắc "Nhấn âm thêm ER" (Nhóm 3):
Dành cho từ mượn quốc tế (trọng âm ở cuối) hoặc từ ngắn biến âm.
Ví dụ: En telefon -> Två telefoner; En hand -> Två händer (biến âm).
Xem chi tiết tại link
Để giúp cho bài viết hữu ích hơn, bạn hãy giúp đóng góp cho bài Danh từ với En này nhé!



Comments