Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Min läxa är klar kl. 09:30.
9:30 là halv tio. Bài tập của tôi xong lúc 9:30.

Stipendium 10:30. Nu är 10:00. Vänta tid?
10:00 đến 10:30 là 30 phút (en halvtimme).

Kl. 10:15. Skolgården fylls kvart ___ tio.
10:15 điền över. Sân trường đầy người lúc 10:15.

Skolämnen byts tio över tio.
Tio över tio là 10:10. Các môn học đổi lúc 10:10.

Kl. 14:00. Min uppsats lämnas två ___.
14:00 điền prick. Bài luận nộp đúng 2 giờ.

Kl. 09:30. Närvaro kollas ___ tio.
9:30 điền halv. Điểm danh lúc 9:30.

Skolan är 6 timmar. Start 08:00. Slutar när?
8:00 cộng 6 tiếng là 14:00 (två prick).

Examen börjar kl. 13:20.
13:20 là tjugo över ett. Kỳ thi tốt nghiệp bắt đầu lúc 1:20.

Kl. 08:05. Laboration startar fem ___ åtta.
8:05 điền över. Thực hành bắt đầu lúc 8:05.

Kl. 08:55. Läroböcker läses fem ___ nio.
8:55 điền i. Sách giáo khoa đọc lúc 8:55.
Antal som övat:
066
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.