Danh Từ
Câu hỏi: 10
0
0

En arm
Cánh tay. Nhóm 2: Danh từ 'en' một âm tiết kết thúc bằng phụ âm thêm -ar.

En fot
Bàn chân. Nhóm 3: Danh từ biến đổi nguyên âm (o -> ö) và thêm -er.

En kind
Cái má. Nhóm 3: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -er.

En mun
Cái miệng. Nhóm 2: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -ar (gấp đôi phụ âm n).

En axel
Cái vai. Nhóm 2: Danh từ đuôi -el lược bỏ nguyên âm 'e' trước khi thêm -ar.

Ett öra
Cái tai. Nhóm 4 (đặc biệt): Danh từ 'ett' kết thúc bằng nguyên âm thêm -n.

En tå
Ngón chân. Nhóm 3: Danh từ kết thúc bằng nguyên âm (khác -a) thêm -r.

En läpp
Bờ môi. Nhóm 2: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -ar.

En hand
Bàn tay. Nhóm 3: Danh từ biến đổi nguyên âm (a -> ä) và thêm -er.

En hals
Cái cổ. Nhóm 2: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -ar.
Số người đã làm:
268
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Chọn bài tập khác
Tài liệu tham khảo
📖 Hướng Dẫn Sử Dụng
Chào mừng bạn đến với hệ thống luyện tập của Mỗi Ngày Một Từ-Tiếng Thụy Điển . Hãy làm theo các bước sau để tối ưu hóa việc học:
1. Thiết lập bài tập
-
Chọn Trình độ (Level): Chọn từ A1 đến C1 tùy theo năng lực của bạn.
-
Chọn Chủ đề (Lesson): Mở thanh Dropdown để chọn nội dung muốn ôn luyện (Danh từ, Động từ, Giới từ, hoặc Từ vựng theo chủ đề).
2. Cách làm bài & Phản hồi tức thì
-
Cấu trúc: Mỗi lượt gồm 10 câu hỏi ngẫu nhiên. Mỗi câu có 4 đáp án lựa chọn.
-
Tương tác màu sắc:
-
🟢 Màu Xanh: Đáp án chính xác.
-
🔴 Màu Đỏ: Đáp án sai (hệ thống sẽ tự hiển thị đáp án đúng màu xanh để đối chiếu).
-
-
Giải đáp ngay (Explanation): Ngay sau khi chọn, ô giải thích sẽ xuất hiện bên dưới câu hỏi. Nội dung bao gồm:
-
Quy tắc: Giải thích tại sao chọn đáp án đó (ví dụ: quy tắc chia động từ, nhóm danh từ, cách dùng giới từ).
-
Dịch nghĩa: Nghĩa của câu và các từ vựng quan trọng.
-
3. Kết thúc & Ôn tập
-
Bảng điểm: Xem tổng điểm (ví dụ: 9/10) và đánh giá trình độ sau khi hoàn thành.
-
Học lại lý thuyết: Nhấn "Ôn tập lại bài học" nếu bạn sai quá nhiều ở một lỗ hổng kiến thức cụ thể.
-
Chuyển tiếp: Sử dụng thanh "Chọn bài tập khác" ở cuối trang để tiếp tục thử thách bản thân.

