Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

En fot
Bàn chân. Nhóm 3: Danh từ biến đổi nguyên âm (o -> ö) và thêm -er.

Ett knä
Đầu gối. Nhóm 4: Danh từ 'ett' kết thúc bằng nguyên âm thêm -n.

Ett öra
Cái tai. Nhóm 4 (đặc biệt): Danh từ 'ett' kết thúc bằng nguyên âm thêm -n.

En näsa
Cái mũi. Nhóm 1: Danh từ 'en' kết thúc bằng -a đổi thành -or.

En mage
Cái bụng. Nhóm 2: Danh từ 'en' kết thúc bằng -e đổi thành -ar.

En tå
Ngón chân. Nhóm 3: Danh từ kết thúc bằng nguyên âm (khác -a) thêm -r.

Ett öga
Con mắt. Nhóm 4 (đặc biệt): Danh từ 'ett' kết thúc bằng nguyên âm thêm -n.

En arm
Cánh tay. Nhóm 2: Danh từ 'en' một âm tiết kết thúc bằng phụ âm thêm -ar.

En kind
Cái má. Nhóm 3: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -er.

Ett huvud
Cái đầu. Nhóm 5: Danh từ 'ett' kết thúc bằng phụ âm, giữ nguyên ở số nhiều.
Antal som övat:
318
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.