Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

En jacka
Áo khoác. Nhóm 1: Danh từ 'en' kết thúc bằng -a đổi thành -or.

En strumpa
Chiếc tất. Nhóm 1: Danh từ 'en' kết thúc bằng -a đổi thành -or.

En skjorta
Áo sơ mi. Nhóm 1: Danh từ 'en' kết thúc bằng -a đổi thành -or.

En slips
Cà vạt. Nhóm 2: Danh từ 'en' một âm tiết thêm -ar.

En blus
Áo sơ mi nữ (blouse). Nhóm 2: Danh từ 'en' một âm tiết kết thúc bằng phụ âm.

En kjol
Chân váy. Nhóm 2: Danh từ 'en' một âm tiết kết thúc bằng phụ âm.

En klänning
Váy liền thân. Nhóm 2: Danh từ có hậu tố -ing luôn thêm -ar.

En tröja
Áo len/Áo thun. Nhóm 1: Danh từ 'en' kết thúc bằng -a đổi thành -or.

En färg
Màu sắc. Nhóm 3: Danh từ 'en' có trọng âm ở cuối thường thêm -er.

En mössa
Mũ len. Nhóm 1: Danh từ 'en' kết thúc bằng -a đổi thành -or.
Antal som övat:
317
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.