top of page

Danh Từ

Câu hỏi: 10

0

0

Riksbanken höjer kostnaden. ______ påverkar hushållen.

'Räntehöjningen' (tăng lãi suất) dùng xác định số ít.

Butiken säljer mycket. De har höga ______.

'Försäljningssiffror' (con số bán hàng) dùng không xác định số nhiều.

Priserna på aktier går ner. Vad är ______ orsak?

'Aktiemarknadens' là dạng sở hữu của 'aktiemarknad' (thị trường chứng khoán).

Han leder inköpen. Han är ______ på firman.

'Inköpschef' (trưởng phòng mua sắm) dùng không xác định số ít làm chức danh.

Många saknar jobb. ______ betalas ut till dem.

'Arbetslöshetsförsäkringarna' (bảo hiểm thất nghiệp) dùng xác định số nhiều.

Ekonomin går upp och ner. Det finns olika ______.

'Konjunkturcykler' (chu kỳ kinh tế) dùng không xác định số nhiều.

Vi skapar något nytt. Det kallas ______.

'Produktutveckling' (phát triển sản phẩm) dùng không xác định số ít.

Företaget är skyldigt pengar. ______ växer snabbt.

'Skuldsättningarna' (tình trạng nợ nần) dùng xác định số nhiều.

Vi har inte råd att betala. ______ skickas in nu.

'Konkursansökan' (đơn xin phá sản) dùng xác định số ít (đặc biệt: -an).

Vi säljer en ny produkt. Vi behöver bra ______.

'Marknadsföring' (tiếp thị) dùng không xác định số ít.

Số người đã làm:

244

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Chọn bài tập khác

📖 Hướng Dẫn Sử Dụng

 

Chào mừng bạn đến với hệ thống luyện tập của Mỗi Ngày Một Từ-Tiếng Thụy Điển . Hãy làm theo các bước sau để tối ưu hóa việc học:

1. Thiết lập bài tập

  • Chọn Trình độ (Level): Chọn từ A1 đến C1 tùy theo năng lực của bạn.

  • Chọn Chủ đề (Lesson): Mở thanh Dropdown để chọn nội dung muốn ôn luyện (Danh từ, Động từ, Giới từ, hoặc Từ vựng theo chủ đề).

 

2. Cách làm bài & Phản hồi tức thì

  • Cấu trúc: Mỗi lượt gồm 10 câu hỏi ngẫu nhiên. Mỗi câu có 4 đáp án lựa chọn.

  • Tương tác màu sắc:

    • 🟢 Màu Xanh: Đáp án chính xác.

    • 🔴 Màu Đỏ: Đáp án sai (hệ thống sẽ tự hiển thị đáp án đúng màu xanh để đối chiếu).

  • Giải đáp ngay (Explanation): Ngay sau khi chọn, ô giải thích sẽ xuất hiện bên dưới câu hỏi. Nội dung bao gồm:

    • Quy tắc: Giải thích tại sao chọn đáp án đó (ví dụ: quy tắc chia động từ, nhóm danh từ, cách dùng giới từ).

    • Dịch nghĩa: Nghĩa của câu và các từ vựng quan trọng.

3. Kết thúc & Ôn tập

  • Bảng điểm: Xem tổng điểm (ví dụ: 9/10) và đánh giá trình độ sau khi hoàn thành.

  • Học lại lý thuyết: Nhấn "Ôn tập lại bài học" nếu bạn sai quá nhiều ở một lỗ hổng kiến thức cụ thể.

  • Chuyển tiếp: Sử dụng thanh "Chọn bài tập khác" ở cuối trang để tiếp tục thử thách bản thân.

bottom of page