Danh Từ
Câu hỏi: 10
0
0

Det finns många bostäder för studenter. ______ är dyra.
'Studentlägenheterna' (căn hộ sinh viên) dùng xác định số nhiều để nhắc lại.

Han skriver en tenta. Vad är ______ resultat?
'Studentens' là dạng sở hữu của 'studenten' (sinh viên).

Skolan börjar snart. Vi behöver köpa nya ______.
'Läroböcker' (sách giáo khoa) là danh từ ghép số nhiều không xác định.

Han skrev om medicin. ______ är nu klar.
'Forskningsrapporten' (báo cáo nghiên cứu) dùng xác định số ít chỉ bản báo cáo cụ thể.

Vi har tentor i maj. Här är våra ______.
'Provtider' (giờ kiểm tra) là danh từ ghép số nhiều không xác định sau sở hữu 'våra'.

Du behöver läsa inför kursen. Här är ett nytt ______.
'Kursmaterial' (tài liệu khóa học) là danh từ ghép giống 'ett', dùng không xác định số ít sau 'ett'.

Barnen leker ute. ______ är full av snö.
'Skolgården' (sân trường) dùng xác định số ít chỉ cái sân cụ thể.

Bussen stannar vid skolan. ______ tak är rött.
'Skolans' là dạng sở hữu của 'skolan' (trường học).

Universitetet är stort. Det finns många ______.
'Föreläsningssalar' (phòng giảng đường) là danh từ ghép số nhiều không xác định sau 'många'.

Vi studerar i Lund. Vad är ______ namn?
'Universitetets' là dạng sở hữu của 'universitetet' (trường đại học).
Số người đã làm:
259
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Chọn bài tập khác
Tài liệu tham khảo
📖 Hướng Dẫn Sử Dụng
Chào mừng bạn đến với hệ thống luyện tập của Mỗi Ngày Một Từ-Tiếng Thụy Điển . Hãy làm theo các bước sau để tối ưu hóa việc học:
1. Thiết lập bài tập
-
Chọn Trình độ (Level): Chọn từ A1 đến C1 tùy theo năng lực của bạn.
-
Chọn Chủ đề (Lesson): Mở thanh Dropdown để chọn nội dung muốn ôn luyện (Danh từ, Động từ, Giới từ, hoặc Từ vựng theo chủ đề).
2. Cách làm bài & Phản hồi tức thì
-
Cấu trúc: Mỗi lượt gồm 10 câu hỏi ngẫu nhiên. Mỗi câu có 4 đáp án lựa chọn.
-
Tương tác màu sắc:
-
🟢 Màu Xanh: Đáp án chính xác.
-
🔴 Màu Đỏ: Đáp án sai (hệ thống sẽ tự hiển thị đáp án đúng màu xanh để đối chiếu).
-
-
Giải đáp ngay (Explanation): Ngay sau khi chọn, ô giải thích sẽ xuất hiện bên dưới câu hỏi. Nội dung bao gồm:
-
Quy tắc: Giải thích tại sao chọn đáp án đó (ví dụ: quy tắc chia động từ, nhóm danh từ, cách dùng giới từ).
-
Dịch nghĩa: Nghĩa của câu và các từ vựng quan trọng.
-
3. Kết thúc & Ôn tập
-
Bảng điểm: Xem tổng điểm (ví dụ: 9/10) và đánh giá trình độ sau khi hoàn thành.
-
Học lại lý thuyết: Nhấn "Ôn tập lại bài học" nếu bạn sai quá nhiều ở một lỗ hổng kiến thức cụ thể.
-
Chuyển tiếp: Sử dụng thanh "Chọn bài tập khác" ở cuối trang để tiếp tục thử thách bản thân.

