Danh Từ
Câu hỏi: 10
0
0

Vi har mycket att göra idag. Vi har många ______.
Arbetsuppgifter' (nhiệm vụ công việc) ghép từ 'arbete' + 's' + 'uppgifter'.

Jag sitter och jobbar. Jag har ______.
Kontorsstol' (ghế văn phòng) ghép từ 'kontor' + 's' + 'stol'. Dùng không xác định số ít.

Vi får pengar varje månad. Vi har olika ______.
Månadslöner' (lương tháng) ghép từ 'månad' + 's' + 'löner'. Dùng không xác định số nhiều.

Jag jobbar på ett kontor. Det är min ______.
Arbetsplats' (nơi làm việc) ghép từ 'arbete' + 's' + 'plats'. Dùng không xác định số ít.

Vi tar en kaffe. ______ är mysigt.
Fikarummet' (phòng nghỉ giải lao/uống cà phê) ghép từ 'fika' + 'rummet'.

Vad vill du ha i lön? ______ är höga.
Löneanspråken' (yêu cầu về lương) là danh từ 'ett' xác định số nhiều.

Vi trivs på jobbet. ______ är god.
Arbetsmiljön' (môi trường làm việc) ghép từ 'arbete' + 's' + 'miljön'. Dùng xác định số ít.

Vi äter mat mitt på dagen. Vi har ______.
Lunchrast' (giờ nghỉ trưa) ghép từ 'lunch' + 'rast'. Dùng không xác định số ít.

När börjar och slutar vi? ______ är fasta.
Arbetstiderna' (giờ làm việc) ghép từ 'arbete' + 's' + 'tiderna'. Dùng xác định số nhiều.

Min kollega jobbar hemma. ______ dator är snabb.
Kollegans' (của đồng nghiệp tôi) là dạng sở hữu của danh từ xác định 'kollegan'.
Số người đã làm:
124
Chọn bài tập khác
Tài liệu tham khảo
📖 Hướng Dẫn Sử Dụng
Chào mừng bạn đến với hệ thống luyện tập của Mỗi Ngày Một Từ-Tiếng Thụy Điển . Hãy làm theo các bước sau để tối ưu hóa việc học:
1. Thiết lập bài tập
-
Chọn Trình độ (Level): Chọn từ A1 đến C1 tùy theo năng lực của bạn.
-
Chọn Chủ đề (Lesson): Mở thanh Dropdown để chọn nội dung muốn ôn luyện (Danh từ, Động từ, Giới từ, hoặc Từ vựng theo chủ đề).
2. Cách làm bài & Phản hồi tức thì
-
Cấu trúc: Mỗi lượt gồm 10 câu hỏi ngẫu nhiên. Mỗi câu có 4 đáp án lựa chọn.
-
Tương tác màu sắc:
-
🟢 Màu Xanh: Đáp án chính xác.
-
🔴 Màu Đỏ: Đáp án sai (hệ thống sẽ tự hiển thị đáp án đúng màu xanh để đối chiếu).
-
-
Giải đáp ngay (Explanation): Ngay sau khi chọn, ô giải thích sẽ xuất hiện bên dưới câu hỏi. Nội dung bao gồm:
-
Quy tắc: Giải thích tại sao chọn đáp án đó (ví dụ: quy tắc chia động từ, nhóm danh từ, cách dùng giới từ).
-
Dịch nghĩa: Nghĩa của câu và các từ vựng quan trọng.
-
3. Kết thúc & Ôn tập
-
Bảng điểm: Xem tổng điểm (ví dụ: 9/10) và đánh giá trình độ sau khi hoàn thành.
-
Học lại lý thuyết: Nhấn "Ôn tập lại bài học" nếu bạn sai quá nhiều ở một lỗ hổng kiến thức cụ thể.
-
Chuyển tiếp: Sử dụng thanh "Chọn bài tập khác" ở cuối trang để tiếp tục thử thách bản thân.

