top of page

Danh Từ

Câu hỏi: 10

0

0

Det har varit många stormar. ______ var mycket farliga.

Ovädren' (các trận bão lớn) là danh từ 'ett' xác định số nhiều.

Vintern är här. ______ is är tjock.

Vinterns' (của mùa đông) là dạng sở hữu của danh từ xác định 'vintern'.

Himlen är grå idag. Det finns tjocka ______.

Molntäcken' (lớp mây) ghép từ 'moln' + 'täcken'. Dùng không xác định số nhiều giống trung.

Stormen kommer snart. ______ kraft är stor.

Stormens' (của cơn bão) là dạng sở hữu của danh từ xác định 'stormen'.

Det regnar och solen lyser samtidigt. Titta på ______.

Regnbågen' (cầu vồng) ghép từ 'regn' + 'bågen'. Dùng xác định số ít.

Det blir mörkt på kvällen. Vi ser ______.

Solnedgången' (hoàng hôn) ghép từ 'sol' + 'nedgången'. Dùng xác định số ít.

Det blåser från havet. ______ är kalla.

Sydvästvindarna' (gió Tây Nam) ghép từ 'sydväst' + 'vindarna'. Dùng xác định số nhiều.

Solen skiner genom fönstret. ______ är varma.

Solstrålarna' (các tia nắng) ghép từ 'sol' + 'strålarna'. Dùng xác định số nhiều.

Det börjar regna. Jag tar på mig ______.

Regnjacka' (áo mưa) ghép từ 'regn' + 'jacka'. Dùng không xác định số ít.

Det dundrar och blixtrar ute. Det är ______.

Åskväder' (dông bão có sấm sét) ghép từ 'åska' + 'väder'. Dùng không xác định số nhiều giống trung.

Số người đã làm:

123

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Chọn bài tập khác

📖 Hướng Dẫn Sử Dụng

 

Chào mừng bạn đến với hệ thống luyện tập của Mỗi Ngày Một Từ-Tiếng Thụy Điển . Hãy làm theo các bước sau để tối ưu hóa việc học:

1. Thiết lập bài tập

  • Chọn Trình độ (Level): Chọn từ A1 đến C1 tùy theo năng lực của bạn.

  • Chọn Chủ đề (Lesson): Mở thanh Dropdown để chọn nội dung muốn ôn luyện (Danh từ, Động từ, Giới từ, hoặc Từ vựng theo chủ đề).

 

2. Cách làm bài & Phản hồi tức thì

  • Cấu trúc: Mỗi lượt gồm 10 câu hỏi ngẫu nhiên. Mỗi câu có 4 đáp án lựa chọn.

  • Tương tác màu sắc:

    • 🟢 Màu Xanh: Đáp án chính xác.

    • 🔴 Màu Đỏ: Đáp án sai (hệ thống sẽ tự hiển thị đáp án đúng màu xanh để đối chiếu).

  • Giải đáp ngay (Explanation): Ngay sau khi chọn, ô giải thích sẽ xuất hiện bên dưới câu hỏi. Nội dung bao gồm:

    • Quy tắc: Giải thích tại sao chọn đáp án đó (ví dụ: quy tắc chia động từ, nhóm danh từ, cách dùng giới từ).

    • Dịch nghĩa: Nghĩa của câu và các từ vựng quan trọng.

3. Kết thúc & Ôn tập

  • Bảng điểm: Xem tổng điểm (ví dụ: 9/10) và đánh giá trình độ sau khi hoàn thành.

  • Học lại lý thuyết: Nhấn "Ôn tập lại bài học" nếu bạn sai quá nhiều ở một lỗ hổng kiến thức cụ thể.

  • Chuyển tiếp: Sử dụng thanh "Chọn bài tập khác" ở cuối trang để tiếp tục thử thách bản thân.

bottom of page