top of page

Danh Từ

Câu hỏi: 10

0

0

Hon läste en rapport om klimatet. ______ var skrämmande.

'Rapport' (báo cáo) là danh từ 'en'. Ngữ cảnh 'en' (một) yêu cầu xác định số ít 'rapporten'.

Det finns flera soptippar här. ______ luktar illa.

'Soptipp' (bãi rác) là danh từ 'en'. Ngữ cảnh 'flera' (nhiều) yêu cầu xác định số nhiều 'soptipparna'.

Staden har flera miljöproblem. ______ måste lösas nu.

'Problem' (vấn đề) là danh từ 'ett'. Ngữ cảnh 'flera' (nhiều) yêu cầu xác định số nhiều 'problemen'.

Det finns många gamla träd här. ______ är skyddade enligt lag.

'Träd' (cây) là danh từ 'ett', số nhiều không đổi. Ngữ cảnh 'många' (nhiều) yêu cầu xác định số nhiều 'träden'.

Han köpte ett nytt bränsle. ______ är miljövänligt.

'Bränsle' (nhiên liệu) là danh từ 'ett'. Ngữ cảnh 'ett' (một) yêu cầu xác định số ít 'bränslet'.

Vi har en ny miljöpolicy. ______ gäller alla anställda.

'Policy' (chính sách) là danh từ 'en'. Ngữ cảnh 'en ny' (một chính sách mới) yêu cầu xác định số ít 'policyn'.

Vi besökte ett naturreservat. ______ ligger nära havet.

'Naturreservat' (khu bảo tồn) là danh từ 'ett'. Ngữ cảnh 'ett' (một) yêu cầu xác định số ít 'naturreservatet'.

Det finns många föroreningar i luften. ______ påverkar hälsan.

'Förorening' (sự ô nhiễm) là danh từ 'en'. Ngữ cảnh 'många' (nhiều) yêu cầu xác định số nhiều 'föroreningarna'.

Det finns olika ekosystem. ______ är i obalans.

'Ekosystem' (hệ sinh thái) là danh từ 'ett', số nhiều không đổi. Ngữ cảnh 'olika' (các loại) yêu cầu xác định số nhiều 'ekosystemen'.

De byggde ett vindkraftverk. ______ syns lång väg.

'Vindkraftverk' (trạm phong điện) là danh từ 'ett'. Ngữ cảnh 'ett' (một) yêu cầu xác định số ít 'vindkraftverket'.

Số người đã làm:

212

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Chọn bài tập khác

📖 Hướng Dẫn Sử Dụng

 

Chào mừng bạn đến với hệ thống luyện tập của Mỗi Ngày Một Từ-Tiếng Thụy Điển . Hãy làm theo các bước sau để tối ưu hóa việc học:

1. Thiết lập bài tập

  • Chọn Trình độ (Level): Chọn từ A1 đến C1 tùy theo năng lực của bạn.

  • Chọn Chủ đề (Lesson): Mở thanh Dropdown để chọn nội dung muốn ôn luyện (Danh từ, Động từ, Giới từ, hoặc Từ vựng theo chủ đề).

 

2. Cách làm bài & Phản hồi tức thì

  • Cấu trúc: Mỗi lượt gồm 10 câu hỏi ngẫu nhiên. Mỗi câu có 4 đáp án lựa chọn.

  • Tương tác màu sắc:

    • 🟢 Màu Xanh: Đáp án chính xác.

    • 🔴 Màu Đỏ: Đáp án sai (hệ thống sẽ tự hiển thị đáp án đúng màu xanh để đối chiếu).

  • Giải đáp ngay (Explanation): Ngay sau khi chọn, ô giải thích sẽ xuất hiện bên dưới câu hỏi. Nội dung bao gồm:

    • Quy tắc: Giải thích tại sao chọn đáp án đó (ví dụ: quy tắc chia động từ, nhóm danh từ, cách dùng giới từ).

    • Dịch nghĩa: Nghĩa của câu và các từ vựng quan trọng.

3. Kết thúc & Ôn tập

  • Bảng điểm: Xem tổng điểm (ví dụ: 9/10) và đánh giá trình độ sau khi hoàn thành.

  • Học lại lý thuyết: Nhấn "Ôn tập lại bài học" nếu bạn sai quá nhiều ở một lỗ hổng kiến thức cụ thể.

  • Chuyển tiếp: Sử dụng thanh "Chọn bài tập khác" ở cuối trang để tiếp tục thử thách bản thân.

bottom of page