top of page

Danh Từ

Câu hỏi: 10

0

0

Hon har en försäkring. ______ täcker alla skador.

'Försäkring' (bảo hiểm) là danh từ 'en', thêm '-en'.

De bor i en kommun. ______ ansvarar för skolorna.

'Kommun' (đô thị/xã) là danh từ 'en', thêm '-en'.

Vi betalar en skatt. ______ används till välfärd.

'Skatt' (thuế) là danh từ 'en', thêm '-en' để xác định.

Sköterskan hämtade en journal. ______ innehåller patientens historik.

'Journal' (bệnh án/nhật ký y tế) là danh từ 'en', thêm '-en'.

Polisen utredde ett brott. ______ begicks i fredags.

'Brott' (tội phạm) là danh từ 'ett', thêm '-et' để xác định.

Han fick en remiss. ______ skickades till en specialist.

'Remiss' (giấy chuyển tuyến) là danh từ 'en', gấp đôi 's' khi thêm '-en'.

Gå till ett apotek. ______ har öppet dygnet runt.

'Apotek' (nhà thuốc) là danh từ 'ett', thêm '-et'.

Familjen sökte ett bidrag. ______ beviljades i mars.

'Bidrag' (trợ cấp) là danh từ 'ett', thêm '-et'.

Patienten träffar en läkare. ______ läser journalen.

'Läkare' (bác sĩ) là danh từ 'en', thêm '-n' ở cuối.

Ring till en vårdcentral. ______ bokar in ett besök.

'Vårdcentral' (trung tâm y tế) là danh từ 'en', thêm '-en'.

Số người đã làm:

209

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Chọn bài tập khác

📖 Hướng Dẫn Sử Dụng

 

Chào mừng bạn đến với hệ thống luyện tập của Mỗi Ngày Một Từ-Tiếng Thụy Điển . Hãy làm theo các bước sau để tối ưu hóa việc học:

1. Thiết lập bài tập

  • Chọn Trình độ (Level): Chọn từ A1 đến C1 tùy theo năng lực của bạn.

  • Chọn Chủ đề (Lesson): Mở thanh Dropdown để chọn nội dung muốn ôn luyện (Danh từ, Động từ, Giới từ, hoặc Từ vựng theo chủ đề).

 

2. Cách làm bài & Phản hồi tức thì

  • Cấu trúc: Mỗi lượt gồm 10 câu hỏi ngẫu nhiên. Mỗi câu có 4 đáp án lựa chọn.

  • Tương tác màu sắc:

    • 🟢 Màu Xanh: Đáp án chính xác.

    • 🔴 Màu Đỏ: Đáp án sai (hệ thống sẽ tự hiển thị đáp án đúng màu xanh để đối chiếu).

  • Giải đáp ngay (Explanation): Ngay sau khi chọn, ô giải thích sẽ xuất hiện bên dưới câu hỏi. Nội dung bao gồm:

    • Quy tắc: Giải thích tại sao chọn đáp án đó (ví dụ: quy tắc chia động từ, nhóm danh từ, cách dùng giới từ).

    • Dịch nghĩa: Nghĩa của câu và các từ vựng quan trọng.

3. Kết thúc & Ôn tập

  • Bảng điểm: Xem tổng điểm (ví dụ: 9/10) và đánh giá trình độ sau khi hoàn thành.

  • Học lại lý thuyết: Nhấn "Ôn tập lại bài học" nếu bạn sai quá nhiều ở một lỗ hổng kiến thức cụ thể.

  • Chuyển tiếp: Sử dụng thanh "Chọn bài tập khác" ở cuối trang để tiếp tục thử thách bản thân.

bottom of page