top of page

Danh Từ

Câu hỏi: 10

0

0

Pojken kände en skam. ______ gjorde att han sänkte blicken.

'Skam' (sự xấu hổ) là danh từ 'en', gấp đôi phụ âm khi thêm '-en'.

Det finns ett tvivel. ______ måste redas ut omedelbart.

'Tvivel' (sự nghi ngờ) là danh từ 'ett', lược 'e' thành 'tvivlet'.

Hon visade en tacksamhet. ______ var rörande.

'Tacksamhet' (lòng biết ơn) là danh từ 'en', thêm '-en'.

Han visade en god karaktär. ______ imponerade på chefen.

'Karaktär' (tính cách/bản sắc) là danh từ 'en', thêm '-en'.

Hon visade ett mod. ______ var beundransvärt.

'Mod' (lòng dũng cảm) là danh từ 'ett', dạng xác định thêm '-et'.

Han känner en stark glädje. ______ smittar av sig på andra.

'Glädje' (niềm vui) là danh từ 'en', thêm '-n' để xác định.

Hon har en unik personlighet. ______ gör henne mycket populär.

'Personlighet' (nhân cách/cá tính) là danh từ 'en', thêm '-en'.

Han kände en stolthet. ______ lyste i hans ansikte.

'Stolthet' (sự tự hào) là danh từ 'en', thêm '-en'.

Han kände en plötslig ilska. ______ försvann lika snabbt.

'Ilska' (sự tức giận) kết thúc bằng -a, dạng xác định thêm '-n'.

Han har en empati. ______ gör honom till en god vän.

'Empati' (sự đồng cảm) là danh từ 'en', thêm '-n'.

Số người đã làm:

234

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Chọn bài tập khác

📖 Hướng Dẫn Sử Dụng

 

Chào mừng bạn đến với hệ thống luyện tập của Mỗi Ngày Một Từ-Tiếng Thụy Điển . Hãy làm theo các bước sau để tối ưu hóa việc học:

1. Thiết lập bài tập

  • Chọn Trình độ (Level): Chọn từ A1 đến C1 tùy theo năng lực của bạn.

  • Chọn Chủ đề (Lesson): Mở thanh Dropdown để chọn nội dung muốn ôn luyện (Danh từ, Động từ, Giới từ, hoặc Từ vựng theo chủ đề).

 

2. Cách làm bài & Phản hồi tức thì

  • Cấu trúc: Mỗi lượt gồm 10 câu hỏi ngẫu nhiên. Mỗi câu có 4 đáp án lựa chọn.

  • Tương tác màu sắc:

    • 🟢 Màu Xanh: Đáp án chính xác.

    • 🔴 Màu Đỏ: Đáp án sai (hệ thống sẽ tự hiển thị đáp án đúng màu xanh để đối chiếu).

  • Giải đáp ngay (Explanation): Ngay sau khi chọn, ô giải thích sẽ xuất hiện bên dưới câu hỏi. Nội dung bao gồm:

    • Quy tắc: Giải thích tại sao chọn đáp án đó (ví dụ: quy tắc chia động từ, nhóm danh từ, cách dùng giới từ).

    • Dịch nghĩa: Nghĩa của câu và các từ vựng quan trọng.

3. Kết thúc & Ôn tập

  • Bảng điểm: Xem tổng điểm (ví dụ: 9/10) và đánh giá trình độ sau khi hoàn thành.

  • Học lại lý thuyết: Nhấn "Ôn tập lại bài học" nếu bạn sai quá nhiều ở một lỗ hổng kiến thức cụ thể.

  • Chuyển tiếp: Sử dụng thanh "Chọn bài tập khác" ở cuối trang để tiếp tục thử thách bản thân.

bottom of page