top of page

Danh Từ

Câu hỏi: 10

0

0

Klicka på en länk. ______ leder till vår hemsida.

'Länk' (đường dẫn) là danh từ 'en', thêm '-en' ở cuối.

Datan sparas i ett moln. ______ är säkert och krypterat.

'Moln' (đám mây/lưu trữ đám mây) là danh từ 'ett', thêm '-et'.

Han skickade ett mejl. ______ hamnade i skräpposten.

'Mejl' (thư điện tử) là danh từ 'ett', dạng xác định là 'mejlet'.

Vi skapade ett konto. ______ skyddas av tvåfaktorsautentisering.

'Konto' (tài khoản) là danh từ 'ett' kết thúc bằng nguyên âm, thêm '-t'.

Använd en laddare. ______ blir mycket varm under användning.

'Laddare' (bộ sạc) là danh từ 'en', thêm '-n' ở cuối.

Vi installerade en uppdatering. ______ fixar flera säkerhetshål.

'Uppdatering' (bản cập nhật) là danh từ 'en', thêm '-en'.

Mobilen har ett batteri. ______ räcker i två dagar.

'Batteri' (pin) là danh từ 'ett', thêm '-et' để xác định.

Spara filen i en mapp. ______ heter 'Dokument'.

'Mapp' (thư mục) là danh từ 'en', thêm '-en' để xác định.

Datorn har en snabb processor. ______ blir sällan överhettad.

'Processor' (bộ vi xử lý) là danh từ 'en', lược 'e' khi thêm '-n'.

Systemet har ett minne. ______ är fullt av gamla bilder.

'Minne' (bộ nhớ) là danh từ 'ett', thêm '-t' để tạo dạng xác định.

Số người đã làm:

217

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Chọn bài tập khác

📖 Hướng Dẫn Sử Dụng

 

Chào mừng bạn đến với hệ thống luyện tập của Mỗi Ngày Một Từ-Tiếng Thụy Điển . Hãy làm theo các bước sau để tối ưu hóa việc học:

1. Thiết lập bài tập

  • Chọn Trình độ (Level): Chọn từ A1 đến C1 tùy theo năng lực của bạn.

  • Chọn Chủ đề (Lesson): Mở thanh Dropdown để chọn nội dung muốn ôn luyện (Danh từ, Động từ, Giới từ, hoặc Từ vựng theo chủ đề).

 

2. Cách làm bài & Phản hồi tức thì

  • Cấu trúc: Mỗi lượt gồm 10 câu hỏi ngẫu nhiên. Mỗi câu có 4 đáp án lựa chọn.

  • Tương tác màu sắc:

    • 🟢 Màu Xanh: Đáp án chính xác.

    • 🔴 Màu Đỏ: Đáp án sai (hệ thống sẽ tự hiển thị đáp án đúng màu xanh để đối chiếu).

  • Giải đáp ngay (Explanation): Ngay sau khi chọn, ô giải thích sẽ xuất hiện bên dưới câu hỏi. Nội dung bao gồm:

    • Quy tắc: Giải thích tại sao chọn đáp án đó (ví dụ: quy tắc chia động từ, nhóm danh từ, cách dùng giới từ).

    • Dịch nghĩa: Nghĩa của câu và các từ vựng quan trọng.

3. Kết thúc & Ôn tập

  • Bảng điểm: Xem tổng điểm (ví dụ: 9/10) và đánh giá trình độ sau khi hoàn thành.

  • Học lại lý thuyết: Nhấn "Ôn tập lại bài học" nếu bạn sai quá nhiều ở một lỗ hổng kiến thức cụ thể.

  • Chuyển tiếp: Sử dụng thanh "Chọn bài tập khác" ở cuối trang để tiếp tục thử thách bản thân.

bottom of page