Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Vi tar en paus. ______ varar i tio minuter.
'Paus' (giờ nghỉ) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Pausen' khi nói về khoảng nghỉ đó.

Hon har en gitarr. ______ är ny.
'Gitarr' (đàn ghi-ta) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Gitarren' khi nhắc lại.

De spelar i ett lag. ______ vinner ofta.
'Lag' (đội/nhóm) là danh từ 'ett', thêm hậu tố '-et' để tạo dạng xác định số ít.

Vad är bestämd form singular av 'en hobby'?
'Hobby' (sở thích) là danh từ 'en', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-n'.

Vad är bestämd form singular av 'en sport'?
'Sport' (thể thao) là danh từ 'en', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-en'.

Vad är bestämd form singular av 'en film'?
'Film' (bộ phim) là danh từ 'en', thêm hậu tố '-en' để tạo dạng xác định số ít.

Se på en målning. ______ är vacker.
'Målning' (bức họa) là danh từ 'en', thêm hậu tố '-en' để xác định bức tranh cụ thể.

Han tar ett foto. ______ blir jättebra.
'Foto' (bức ảnh) là danh từ 'ett' kết thúc bằng nguyên âm, dạng xác định số ít thêm '-t'.

Det är en aktivitet. ______ passar alla.
'Aktivitet' (hoạt động) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Aktiviteten' khi nhắc lại.

Det blev en förlust. ______ känns tung.
'Förlust' (trận thua) là danh từ 'en', thêm hậu tố '-en' để xác định đối tượng.
Antal som övat:
266
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.