Danh Từ
Câu hỏi: 10
0
0

Vad är bestämd form singular av 'ett regn'?
Regn' (cơn mưa) là danh từ 'ett', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-et'.

Det kommer mycket snö. ______ är vit och kall.
Snö' (tuyết) là danh từ 'en', dạng xác định số ít thêm '-n' thành 'Snön'.

Andas in en luft. ______ är frisk ute.
Luft' (không khí) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Luften' khi chỉ bầu không khí xung quanh.

Han bär en regnjacka. ______ är gul.
Regnjacka' (áo mưa) kết thúc bằng -a, dạng xác định số ít thêm '-n' thành 'Regnjackan'.

Jag fryser i en kyla. ______ är svår i norr.
Kyla' (sự giá lạnh) kết thúc bằng -a, dùng dạng xác định 'Kylan' trong ngữ cảnh này.

Vad är bestämd form singular av 'en vind'?
Vind' (gió) là danh từ 'en', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-en'.

Det finns en tjock dimma. ______ gör det svårt att se.
Dimma' (sương mù) kết thúc bằng -a, dùng dạng xác định 'Dimman' khi nhắc lại.

Vad är en temperatur? ______ är hög i sommar.
Temperatur' (nhiệt độ) là danh từ 'en', dùng dạng xác định khi nói về mức nhiệt độ cụ thể.

Lyssna på en prognos. ______ lovar solsken.
Prognos' (dự báo) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'Prognosen' để chỉ bản tin cụ thể.

Jag hör en åska. ______ låter mycket högt.
Åska' (sấm sét) kết thúc bằng -a, dạng xác định số ít thêm '-n' thành 'Åskan'.
Số người đã làm:
241
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Chọn bài tập khác
Tài liệu tham khảo
📖 Hướng Dẫn Sử Dụng
Chào mừng bạn đến với hệ thống luyện tập của Mỗi Ngày Một Từ-Tiếng Thụy Điển . Hãy làm theo các bước sau để tối ưu hóa việc học:
1. Thiết lập bài tập
-
Chọn Trình độ (Level): Chọn từ A1 đến C1 tùy theo năng lực của bạn.
-
Chọn Chủ đề (Lesson): Mở thanh Dropdown để chọn nội dung muốn ôn luyện (Danh từ, Động từ, Giới từ, hoặc Từ vựng theo chủ đề).
2. Cách làm bài & Phản hồi tức thì
-
Cấu trúc: Mỗi lượt gồm 10 câu hỏi ngẫu nhiên. Mỗi câu có 4 đáp án lựa chọn.
-
Tương tác màu sắc:
-
🟢 Màu Xanh: Đáp án chính xác.
-
🔴 Màu Đỏ: Đáp án sai (hệ thống sẽ tự hiển thị đáp án đúng màu xanh để đối chiếu).
-
-
Giải đáp ngay (Explanation): Ngay sau khi chọn, ô giải thích sẽ xuất hiện bên dưới câu hỏi. Nội dung bao gồm:
-
Quy tắc: Giải thích tại sao chọn đáp án đó (ví dụ: quy tắc chia động từ, nhóm danh từ, cách dùng giới từ).
-
Dịch nghĩa: Nghĩa của câu và các từ vựng quan trọng.
-
3. Kết thúc & Ôn tập
-
Bảng điểm: Xem tổng điểm (ví dụ: 9/10) và đánh giá trình độ sau khi hoàn thành.
-
Học lại lý thuyết: Nhấn "Ôn tập lại bài học" nếu bạn sai quá nhiều ở một lỗ hổng kiến thức cụ thể.
-
Chuyển tiếp: Sử dụng thanh "Chọn bài tập khác" ở cuối trang để tiếp tục thử thách bản thân.

