top of page

Danh Từ

Câu hỏi: 10

0

0

Han har en hals. ______ är lång.

Khi đối tượng đã được xác định, ta dùng dạng xác định 'Halsen'.

Vad är bestämd form singular av 'ett öra'?

'Öra' là danh từ 'ett' kết thúc bằng nguyên âm, thêm '-t' ở dạng xác định số ít.

Vad är bestämd form singular av 'en fot'?

'Fot' là danh từ 'en', thêm '-en' để tạo thành dạng xác định số ít.

Vad är bestämd form singular av 'en hand'?

Danh từ 'en' kết thúc bằng phụ âm, dạng xác định số ít thêm hậu tố '-en'.

Hon har en nagel. ______ är röd.

'Nageln' (móng tay) là dạng xác định số ít của danh từ 'en nagel'.

Hon har en tå. ______ är blå.

Danh từ 'en' kết thúc bằng nguyên âm (tå) thêm '-n' ở dạng xác định số ít.

Vad är bestämd form singular av 'en näsa'?

Danh từ 'en' kết thúc bằng '-a', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-n'.

Han har en axel. ______ är bred.

Danh từ 'en' kết thúc bằng '-el' thường lược 'e' khi thêm '-n' thành 'axeln'.

Vad är bestämd form singular av 'ett ben'?

Danh từ 'ett' khi ở dạng xác định số ít sẽ thêm hậu tố '-et'.

Sträck ut en tunga. ______ är röd.

'Tungan' (cái lưỡi) là dạng xác định của danh từ 'en tunga' kết thúc bằng '-a'.

Số người đã làm:

205

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Chọn bài tập khác

📖 Hướng Dẫn Sử Dụng

 

Chào mừng bạn đến với hệ thống luyện tập của Mỗi Ngày Một Từ-Tiếng Thụy Điển . Hãy làm theo các bước sau để tối ưu hóa việc học:

1. Thiết lập bài tập

  • Chọn Trình độ (Level): Chọn từ A1 đến C1 tùy theo năng lực của bạn.

  • Chọn Chủ đề (Lesson): Mở thanh Dropdown để chọn nội dung muốn ôn luyện (Danh từ, Động từ, Giới từ, hoặc Từ vựng theo chủ đề).

 

2. Cách làm bài & Phản hồi tức thì

  • Cấu trúc: Mỗi lượt gồm 10 câu hỏi ngẫu nhiên. Mỗi câu có 4 đáp án lựa chọn.

  • Tương tác màu sắc:

    • 🟢 Màu Xanh: Đáp án chính xác.

    • 🔴 Màu Đỏ: Đáp án sai (hệ thống sẽ tự hiển thị đáp án đúng màu xanh để đối chiếu).

  • Giải đáp ngay (Explanation): Ngay sau khi chọn, ô giải thích sẽ xuất hiện bên dưới câu hỏi. Nội dung bao gồm:

    • Quy tắc: Giải thích tại sao chọn đáp án đó (ví dụ: quy tắc chia động từ, nhóm danh từ, cách dùng giới từ).

    • Dịch nghĩa: Nghĩa của câu và các từ vựng quan trọng.

3. Kết thúc & Ôn tập

  • Bảng điểm: Xem tổng điểm (ví dụ: 9/10) và đánh giá trình độ sau khi hoàn thành.

  • Học lại lý thuyết: Nhấn "Ôn tập lại bài học" nếu bạn sai quá nhiều ở một lỗ hổng kiến thức cụ thể.

  • Chuyển tiếp: Sử dụng thanh "Chọn bài tập khác" ở cuối trang để tiếp tục thử thách bản thân.

bottom of page