Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Vad är bestämd form singular av 'en kropp'?
'Kropp' là danh từ 'en', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-en'.

Vad är bestämd form singular av 'en näsa'?
Danh từ 'en' kết thúc bằng '-a', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-n'.

Han har en hals. ______ är lång.
Khi đối tượng đã được xác định, ta dùng dạng xác định 'Halsen'.

Vad är bestämd form singular av 'en mun'?
'Mun' là danh từ 'en', khi thêm '-en' cần gấp đôi phụ âm 'n' thành 'munnen'.

Sträck ut en tunga. ______ är röd.
'Tungan' (cái lưỡi) là dạng xác định của danh từ 'en tunga' kết thúc bằng '-a'.

Hon har en nagel. ______ är röd.
'Nageln' (móng tay) là dạng xác định số ít của danh từ 'en nagel'.

Jag ser ett finger. ______ är litet.
'Finger' (ngón tay) là danh từ 'ett', dạng xác định số ít lược 'e' thành 'fingret'.

Vad är bestämd form singular av 'ett öga'?
Danh từ 'ett' kết thúc bằng nguyên âm, thêm '-t' để thành dạng xác định.

Vad är bestämd form singular av 'ett huvud'?
'Huvud' (đầu) là danh từ 'ett', thêm hậu tố '-et' để xác định.

Jag har ett knä. ______ gör ont.
'Knä' (đầu gối) là danh từ 'ett', dạng xác định số ít thêm '-t' thành 'knät'.
Antal som övat:
291
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.