Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Han säljer mycket. Han är en ______ säljare.
'Säljare' (người bán hàng) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'duktig'.

Vi har en plan. Den ______ strategin fungerar.
'Strategin' (chiến lược) là xác định giống 'en'. Tính từ sau 'den' thêm đuôi 'a' thành 'nya'.

Det går bra nu. Det är en ______ marknad.
'Marknad' (thị trường) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'stark'.

Jag är nöjd. Min fasta ______ är bra.
Sau 'Min fasta' (sở hữu + tính từ xác định), danh từ 'lön' (lương) phải ở dạng NGUYÊN THỂ.

Siffrorna är klara. Det ______ resultatet firas.
'Resultatet' (kết quả) là xác định giống 'ett'. Tính từ sau 'det' thêm đuôi 'a' thành 'goda'.

Vi jobbar hårt. Vi får två extra ______.
Sau 'två extra' (số nhiều), cần danh từ 'bonusar' (tiền thưởng) ở dạng số nhiều không xác định.

Butiken är full. Det finns ______ nöjda kunder.
'Kunder' (khách hàng) là danh từ số nhiều. 'Flera' (nhiều) là lượng từ phù hợp.

Landet går dåligt. Den svaga ______ oroar.
Sau 'den svaga' (xác định), cần danh từ 'ekonomi' (nền kinh tế) ở dạng xác định số ít 'ekonomin'.

Vi satsar framåt. Vi gör ______ investeringar.
'Investeringar' (khoản đầu tư) là danh từ số nhiều. Tính từ thêm đuôi 'a' thành 'stora'.

Banken är sträng. Det är ______ hårt krav.
'Krav' (yêu cầu) là danh từ giống 'ett'. Tính từ 'hårt' có đuôi 't' báo hiệu dùng 'ett'.
Antal som övat:
295
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.