top of page

Danh Từ

Câu hỏi: 10

0

0

Fabriker ryker. ______ farliga utsläppen måste minska.

'Utsläppen' (khí thải) là danh từ xác định số nhiều. Dùng mạo từ xác định 'De'.

Vi har svaret. Det är en ______ lösning.

'Lösning' (giải pháp) là danh từ giống 'en'. Tính từ 'bra' không đổi.

Det är farligt. Det är ett ______ hot.

'Hot' (mối đe dọa) là danh từ giống 'ett' số ít. Tính từ thêm 't' thành 'stort'.

Den är hållbar. Det är ______ plast.

'Plast' (nhựa) là danh từ giống 'en' số ít (vật liệu). Tính từ dùng dạng cơ bản 'hård'.

Jag skrev den. Det är ______ nya rapport.

'Rapport' (báo cáo) là danh từ giống 'en'. Đại từ sở hữu 'min' dùng cho 'en'.

Den kör tyst. Det är en ______ elbil.

'Elbil' (xe điện) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'tyst'.

Vi studerar naturen. Dess känsliga ______ rubbas.

Sau 'dess känsliga' (sở hữu + tính từ xác định), danh từ 'ekologi' (hệ sinh thái) phải ở dạng NGUYÊN THỂ (không xác định).

Vi lovade. Det nya ______ nås.

Sau 'det nya' (xác định), cần danh từ 'klimatmål' (mục tiêu khí hậu) ở dạng xác định số ít 'klimatmålet'.

Det är farligt. Det är en liten ______.

Sau 'en liten' (không xác định số ít), cần danh từ 'risk' (rủi ro) ở dạng cơ bản.

De bestämmer. De ______ politikerna diskuterar.

'Politikerna' (các chính trị gia) là xác định số nhiều. Tính từ sau 'de' thêm đuôi 'a' thành 'svenska'.

Số người đã làm:

219

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Chọn bài tập khác

📖 Hướng Dẫn Sử Dụng

 

Chào mừng bạn đến với hệ thống luyện tập của Mỗi Ngày Một Từ-Tiếng Thụy Điển . Hãy làm theo các bước sau để tối ưu hóa việc học:

1. Thiết lập bài tập

  • Chọn Trình độ (Level): Chọn từ A1 đến C1 tùy theo năng lực của bạn.

  • Chọn Chủ đề (Lesson): Mở thanh Dropdown để chọn nội dung muốn ôn luyện (Danh từ, Động từ, Giới từ, hoặc Từ vựng theo chủ đề).

 

2. Cách làm bài & Phản hồi tức thì

  • Cấu trúc: Mỗi lượt gồm 10 câu hỏi ngẫu nhiên. Mỗi câu có 4 đáp án lựa chọn.

  • Tương tác màu sắc:

    • 🟢 Màu Xanh: Đáp án chính xác.

    • 🔴 Màu Đỏ: Đáp án sai (hệ thống sẽ tự hiển thị đáp án đúng màu xanh để đối chiếu).

  • Giải đáp ngay (Explanation): Ngay sau khi chọn, ô giải thích sẽ xuất hiện bên dưới câu hỏi. Nội dung bao gồm:

    • Quy tắc: Giải thích tại sao chọn đáp án đó (ví dụ: quy tắc chia động từ, nhóm danh từ, cách dùng giới từ).

    • Dịch nghĩa: Nghĩa của câu và các từ vựng quan trọng.

3. Kết thúc & Ôn tập

  • Bảng điểm: Xem tổng điểm (ví dụ: 9/10) và đánh giá trình độ sau khi hoàn thành.

  • Học lại lý thuyết: Nhấn "Ôn tập lại bài học" nếu bạn sai quá nhiều ở một lỗ hổng kiến thức cụ thể.

  • Chuyển tiếp: Sử dụng thanh "Chọn bài tập khác" ở cuối trang để tiếp tục thử thách bản thân.

bottom of page