Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Vi ändrar inget. Det är ______ gamla behov.
'Samma' (cùng m ột) luôn đi với tính từ xác định (đuôi -a) và danh từ NGUYÊN THỂ (behov).

Hon grubblar. Det är ______ mörka tankar.
'Tankar' (suy nghĩ) là danh từ số nhiều. 'Många' (nhiều) là lượng từ phù hợp cho số nhiều không xác định.

Han skojar jämt. Han har en ______ humor.
'Humor' (sự hài hước) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'rolig'.

Han skriker högt. Han känner en ______ ilska.
'Ilska' (sự tức giận) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'stor'.

Hon vann priset. Den stora ______ lyste.
Sau 'den stora' (xác định), cần danh từ 'stolthet' (niềm tự hào) ở dạng xác định số ít 'stoltheten'.

Vi klarade det. ______ svåra utmaning kommer.
'Nästa' (kế tiếp) luôn đi với tính từ xác định (đuôi -a) và danh từ NGUYÊN THỂ (utmaning).

Det är inget farligt. Det är ______ liten oro.
'Oro' (sự lo lắng) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' với tính từ bất quy tắc 'liten'.

Vi ger inte upp. ______ sista hoppet lever.
'Hoppet' là danh từ xác định giống 'ett'. Dùng mạo từ xác định 'Det' đứng trước tính từ.

Hon skrattar. ______ stora glädjen syns.
'Glädjen' là danh từ xác định giống 'en'. Dùng mạo từ xác định 'Den' đứng trước tính từ.

Han väntar lugnt. Han har ett stort ______.
Sau 'ett stort' (không xác định số ít), cần danh từ 'tålamod' (sự kiên nhẫn) ở dạng cơ bản.
Antal som övat:
358
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.