Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Kön är lång. Jag går till en annan ______.
Sau 'en annan' (không xác định số ít), cần danh từ 'kassa' (quầy thu ngân) ở dạng cơ bản.

Jag fick tillbaka pengar. Här är min ______.
Sau 'min' (sở hữu), danh từ 'växel' (tiền thối) phải ở dạng không xác định (tuy nhiên ngữ cảnh sở hữu thường đi với không xác định trong tiếng Thụy Điển, ví dụ: min bil).

Jag provar kläder. Det är ett ______ provrum.
'Provrum' (phòng thử đồ) là danh từ giống 'ett'. Tính từ thêm 't' thành 'ledigt'.

Vi handlar mat. Det är ______ tunga påsar.
'Påsar' (túi) là danh từ số nhiều. 'Två' (hai) là từ chỉ số lượng phù hợp.

Titta på prislappen. Det är ______ liten rabatt.
'Rabatt' (giảm giá) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' với tính từ bất quy tắc 'liten'.

Han jobbar här. ______ trevliga expediten hjälper till.
'Expediten' (nhân viên bán hàng) là danh từ xác định giống 'en'. Dùng mạo từ xác định 'Den' đứng trước tính từ.

Det är billigt idag. Vi har många ______.
Sau 'många' (nhiều), cần danh từ 'extrapriser' (giá khuyến mãi) ở dạng số nhiều không xác định.

Det är min tur. Det är min ______ korg.
Sau sở hữu cách 'min', tính từ phải ở dạng xác định (thêm -a) -> 'fulla'.

Jag har inga pengar. Min ______ plånbok är tom.
Sau sở hữu cách 'Min', tính từ phải ở dạng xác định (thêm -a) -> 'gamla'.

Hon visar varan. Det är en ______ säljare.
'Säljare' (người bán hàng) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'duktig'.
Antal som övat:
306
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.