Danh Từ
Câu hỏi: 10
0
0

De krälar i gräset. Det är många ______ ormar.
'Ormar' (rắn) là danh từ số nhiều. Tính từ thêm đuôi 'a' thành 'långa'.

Det andas. Det är ett levande ______.
Sau 'ett levande' (không xác định số ít), cần danh từ 'djur' (động vật) ở dạng cơ bản.

Det gör honung. Det är ett ______ bi.
'Bi' (ong) là danh từ giống 'ett' số ít. Tính từ thêm 't' thành 'flitigt'.

Den sover i ide. Det är en ______ björn.
'Björn' (gấu) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'brun'.

Äggen ligger där. Det är ett ______ fågelbo.
'Fågelbo' (tổ chim) là danh từ giống 'ett' số ít. Tính từ thêm 't' thành 'runt'.

Katten är hungrig. Här är en skål ______.
Sau 'en skål', cần danh từ 'kattmat' (thức ăn mèo) ở dạng không xác định (danh từ không đếm được).

De arbetar hårt. Det är ______ många myror.
'Myror' (kiến) là danh từ số nhiều. 'Flera' (nhiều) là lượng từ phù hợp.

Vi hjälper till. Vi är goda ______.
Sau 'goda' (số nhiều), cần danh từ 'djurvänner' (người yêu động vật) ở dạng số nhiều không xác định.

Det ryter. Det är ______ farligt lejon.
'Lejon' (sư tử) là danh từ giống 'ett'. Tính từ 'farligt' có đuôi 't' báo hiệu dùng 'ett'.

Den är vacker. Det är ______ liten fjäril.
'Fjäril' (bướm) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' với tính từ bất quy tắc 'liten'.
Số người đã làm:
166
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Chọn bài tập khác
Tài liệu tham khảo
📖 Hướng Dẫn Sử Dụng
Chào mừng bạn đến với hệ thống luyện tập của Mỗi Ngày Một Từ-Tiếng Thụy Điển . Hãy làm theo các bước sau để tối ưu hóa việc học:
1. Thiết lập bài tập
-
Chọn Trình độ (Level): Chọn từ A1 đến C1 tùy theo năng lực của bạn.
-
Chọn Chủ đề (Lesson): Mở thanh Dropdown để chọn nội dung muốn ôn luyện (Danh từ, Động từ, Giới từ, hoặc Từ vựng theo chủ đề).
2. Cách làm bài & Phản hồi tức thì
-
Cấu trúc: Mỗi lượt gồm 10 câu hỏi ngẫu nhiên. Mỗi câu có 4 đáp án lựa chọn.
-
Tương tác màu sắc:
-
🟢 Màu Xanh: Đáp án chính xác.
-
🔴 Màu Đỏ: Đáp án sai (hệ thống sẽ tự hiển thị đáp án đúng màu xanh để đối chiếu).
-
-
Giải đáp ngay (Explanation): Ngay sau khi chọn, ô giải thích sẽ xuất hiện bên dưới câu hỏi. Nội dung bao gồm:
-
Quy tắc: Giải thích tại sao chọn đáp án đó (ví dụ: quy tắc chia động từ, nhóm danh từ, cách dùng giới từ).
-
Dịch nghĩa: Nghĩa của câu và các từ vựng quan trọng.
-
3. Kết thúc & Ôn tập
-
Bảng điểm: Xem tổng điểm (ví dụ: 9/10) và đánh giá trình độ sau khi hoàn thành.
-
Học lại lý thuyết: Nhấn "Ôn tập lại bài học" nếu bạn sai quá nhiều ở một lỗ hổng kiến thức cụ thể.
-
Chuyển tiếp: Sử dụng thanh "Chọn bài tập khác" ở cuối trang để tiếp tục thử thách bản thân.

