top of page

Välj nivå och tema för att träna

Antal: 10

0

0

Karta

Bản đồ (Karta). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Cykelhjälm

Từ ghép kết thúc bằng 'hjälm' (mũ bảo hiểm) mang giống En.

Däck

Lốp xe (Däck) là từ Ett.

Bagage

Hành lý (Bagage). Các từ mượn gốc Pháp thường là Ett.

Resa

Chuyến đi (Resa). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Bilsätet

Dạng xác định của Bilsäte. Từ gốc 'säte' (ghế/vị trí) mang giống Ett.

Färja

Phà (Färja). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Passagerare

Hành khách. Các danh từ kết thúc bằng đuôi -are chỉ người luôn là En.

Båt

Thuyền / Tàu thủy (Båt) là từ En.

Cykelvägar

Dạng số nhiều. Từ gốc 'väg' (con đường) mang giống En.

Antal som övat:

399

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page