top of page
Välj nivå och tema för att träna
Antal: 10
0
0

Kasse
Túi xách hàng (Kasse) là từ En.

Matlista
Danh sách đồ ăn. Từ ghép kết thúc bằng 'lista' (đuôi -a) nên mang giống En.

Garanti
Bảo hành. Các từ vay mượn kết thúc bằng -i (garanti, industri) thường là En.

Mynt
Tiền xu (Mynt) là từ Ett.

Papperskassar
Dạng số nhiều. Từ gốc là 'papperskasse' kết thúc bằng 'kasse' mang giống En.

Kort
Thẻ (Kort) là từ Ett cơ bản.

Butik
Cửa hàng (Butik) là từ En.

Expedit
Nhân viên bán hàng (Expedit) là người -> Dùng En.

Lager
Kho hàng (Lager) là từ Ett.

Skyltfönster
Tủ kính. Từ ghép kết thúc bằng 'fönster' (cửa sổ) nên mang giống Ett.
Antal som övat:
376
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 ord per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.
bottom of page