Grammatik
Antal: 10
0
0

Hon påbörjade en ny utbildning. ______ ger henne goda chanser på arbetsmarknaden.
'Utbildning' (sự giáo dục/đào tạo) là danh từ 'en', dùng dạng xác định khi nhắc lại một đối tượng cụ thể.

Barnen trivs i sin nya skola. ______ ligger nära skogen.
'Skola' (trường học) kết thúc bằng -a, dạng xác định số ít thêm '-n' thành 'skolan'.

Han fick ett högt betyg i matte. ______ gjorde hans föräldrar stolta.
'Betyg' (điểm số/bằng cấp) là danh từ 'ett', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-et'.

Vi väntar på ett analysresultat. ______ presenteras nästa vecka.
'Resultat' (kết quả) là danh từ 'ett', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-et'.

En flitig student får ofta beröm. ______ läser flera timmar varje dag.
'Student' (sinh viên) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'studenten' để chỉ đối tượng đã nhắc tới.

Skolan kräver hög närvaro. ______ registreras varje morgon.
'Närvaro' (sự chuyên cần/có mặt) là danh từ 'en' kết thúc bằng -o, dạng xác định thêm '-n'.

Det är en lugn klass. ______ samarbetar bra vid grupparbeten.
'Klass' (lớp học) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'klassen' để chỉ tập thể học sinh đó.

Vi genomförde en viktig laboration. ______ tog över tre timmar.
'Laboration' (buổi thực hành/thí nghiệm) là danh từ 'en', thêm '-en' ở dạng xác định.

Vi skrev en svår tenta igår. ______ var mer komplicerad än väntat.
'Tenta' (kỳ thi - cách gọi tắt) kết thúc bằng -a, dạng xác định số ít thêm '-n'.

Han besitter djup teoretisk kunskap. ______ är avgörande för projektet.
'Kunskap' (kiến thức) là danh từ 'en', thêm hậu tố '-en' ở dạng xác định số ít.
Antal som övat:
286
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.