Grammatik
Antal: 10
0
0

De strejkar. De ______ fackföreningarna protesterar.
'Fackföreningarna' (các công đoàn) là xác định số nhiều. Tính từ sau 'de' thêm đuôi 'a' thành 'starka'.

Framtiden är ljus. Vi har ______ stora visioner.
'Visioner' (tầm nhìn) là danh từ số nhiều. 'Många' (nhiều) là lượng từ phù hợp cho số nhiều không xác định.

Landet är fritt. Det är en ______ stat.
'Stat' (nhà nước) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'självständig'.

Inget har löst sig. Det är ______ gamla konflikt.
'Samma' (cùng một) luôn đi với tính từ xác định (đuôi -a) och danh từ NGUYÊN THỂ (konflikt).

Han bestämmer. Den ______ ministern talar.
'Ministern' (bộ trưởng) là xác định giống 'en'. Tính từ sau 'den' thêm đuôi 'a' thành 'nya'.

De vill in. Det är ett ______ parti.
'Parti' (đảng) là danh từ giống 'ett' số ít. Tính từ 'liten' chuyển thành 'litet' cho 'ett'.

Vi stiftar den. Det är en ______ lag.
'Lag' (luật) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'ny'.

Vi ses snart. Nästa viktiga ______ bokas.
Sau 'Nästa viktiga' (Nästa + tính từ xác định), danh từ 'möte' (cuộc họp) phải ở dạng NGUYÊN THỂ.

Alla ska få välja. ______ mänskliga rättigheterna gäller.
'Rättigheterna' (các quyền) là danh từ xác định số nhiều. Dùng mạo từ xác định 'De'.

Det blir dyrare. ______ nya skattehöjningarna kritiseras.
'Skattehöjningarna' (việc tăng thuế) là danh từ xác định số nhiều. Dùng mạo từ xác định 'De'.
Antal som övat:
239
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.