Grammatik
Antal: 10
0
0

Vi gör så alltid. De gamla ______ sitter i.
Sau 'de gamla' (xác định số nhiều), cần danh từ 'vana' (thói quen) ở dạng xác định số nhiều 'vanorna'.

Jag minns det. Det är ett ______ minne.
'Minne' (kỷ niệm) là danh từ giống 'ett' số ít. Tính từ thêm 't' thành 'fint'.

Vi ger inte upp. ______ sista hoppet lever.
'Hoppet' là danh từ xác định giống 'ett'. Dùng mạo từ xác định 'Det' đứng trước tính từ.

Vi hörde det. Det ______ skrattet var högt.
'Skrattet' (tiếng cười) là xác định giống 'ett'. Tính từ sau 'det' thêm đuôi 'a' thành 'höga'.

Hon är snäll. Hon har flera goda ______.
Sau 'flera goda' (số nhiều), cần danh từ 'egenskap' (phẩm chất) ở dạng số nhiều không xác định 'egenskaper'.

Han väntar lugnt. Han har ett stort ______.
Sau 'ett stort' (không xác định số ít), cần danh từ 'tålamod' (sự kiên nhẫn) ở dạng cơ bản.

Jag är rädd. Min ______ rädsla är verklig.
Sau sở hữu cách 'Min', tính từ phải ở dạng xác định (thêm -a) -> 'stora'.

Hon vann priset. Den stora ______ lyste.
Sau 'den stora' (xác định), cần danh từ 'stolthet' (niềm tự hào) ở dạng xác định số ít 'stoltheten'.

Han vågar allt. Han har ett ______ mod.
'Mod' (lòng dũng cảm) là danh từ giống 'ett' số ít. Tính từ thêm 't' thành 'stort'.

Vi frågar igen. Nästa stora ______ gäller rymden.
Sau 'Nästa stora' (Nästa + tính từ xác định), danh từ 'nyfikenhet' (sự tò mò) phải ở dạng NGUYÊN THỂ.
Antal som övat:
353
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.