Grammatik
Antal: 10
0
0

Vi hittar inte. ______ gamla kartan är trasig.
'Kartan' (bản đồ) là danh từ xác định giống 'en'. Dùng mạo từ xác định 'Den' đứng trước tính từ.

Vi lär oss. Det är en ______ kultur.
'Kultur' (văn hóa) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng hiện tại phân từ 'spännande' (thú vị) không đổi.

Vi ska åka. ______ dyra biljetterna är köpta.
'Biljetterna' (vé) là danh từ xác định số nhiều. Dùng mạo từ xác định 'De'.

De går runt. ______ glada turisterna fotar.
'Turisterna' (du khách) là danh từ xác định số nhiều. Dùng mạo từ xác định 'De'.

Vi reste. Vi såg ett nytt ______.
Sau 'ett nytt' (không xác định số ít), cần danh từ 'land' (đất nước) ở dạng cơ bản.

Vi handlar. Det är ______ fina souvenirer.
'Souvenirer' (quà lưu niệm) là danh từ số nhiều. 'Många' (nhiều) là lượng từ phù hợp cho số nhiều không xác định.

Vi sover. Det är ett litet ______.
Sau 'ett litet' (không xác định số ít), cần danh từ 'hotellrum' (phòng khách sạn) ở dạng cơ bản.

Vi talar. Det ______ språket är svårt.
'Språket' (ngôn ngữ) là xác định giống 'ett'. Tính từ sau 'det' thêm đuôi 'a' thành 'nya'.

Vi planerar. Nästa långa ______ blir bra.
Sau 'Nästa långa' (Nästa + tính từ xác định), danh từ 'semester' (kỳ nghỉ) phải ở dạng NGUYÊN THỂ.

Jag ler. Jag har många ______ minnen.
'Minnen' (kỷ niệm) là danh từ số nhiều. Tính từ thêm đuôi 'a' thành 'fina'.
Antal som övat:
305
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.