Grammatik
Antal: 10
0
0

Glaset är fullt. Det är ett ______ vin.
'Vin' (rượu vang) là danh từ giống 'ett'. Tính từ thêm 't' thành 'rött'.

Det ser gott ut. Det är ______ grönt äpple.
'Äpple' (táo) là danh từ giống 'ett'. Tính từ 'grönt' có đuôi 't' báo hiệu dùng 'ett'.

Vi bakar. ______ varma brödet doftar gott.
'Brödet' (bánh mì) là danh từ xác định giống 'ett'. Dùng mạo từ 'Det' trước tính từ.

Maten är klar. Den ______ soppan är het.
'Soppan' (súp) là xác định giống 'en'. Tính từ sau 'den' thêm đuôi 'a' thành 'goda'.

Jag lagar mat. Jag behöver ______ liten lök.
'Lök' (hành tây) là danh từ giống 'en'. Dùng mạo từ 'en' với tính từ bất quy tắc 'liten'.

Skogen är full. Vi plockar ______ söta bär.
'Bär' (quả mọng) là danh từ số nhiều (ett-ord). 'Många' (nhiều) là lượng từ phù hợp.

Hönan värper. Det är ett ______ ägg.
'Ägg' (trứng) là danh từ giống 'ett'. Tính từ thêm 't' thành 'vitt'.

Vi fikar. Vi äter ______ goda kex.
'Kex' (bánh quy) là danh từ số nhiều. 'Flera' (nhiều) là lượng từ phù hợp.

Det är fest. Den stora ______ är vacker.
Sau 'den stora' (xác định), cần danh từ 'tårta' (bánh kem) ở dạng xác định số ít 'tårtan'.

Han går till baren. Han beställer en liten ______.
Sau 'en liten' (không xác định số ít), cần danh từ 'öl' (bia) ở dạng cơ bản.
Antal som övat:
264
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.