top of page

Grammatik

Antal: 10

0

0

Toppmötena

Các hội nghị thượng đỉnh. Dạng số nhiều xác định của từ gốc 'möte' (Ett).

Medlingsförsök

Nỗ lực hòa giải. Từ ghép lấy giống Ett của từ gốc 'försök' (sự thử nghiệm).

Aktör

Tác nhân / Đối tác. Từ chỉ người/chủ thể kết thúc bằng -ör là En.

Vision

Tầm nhìn. Các danh từ kết thúc bằng đuôi -ion luôn là En.

Bistånd

Viện trợ. Từ ghép kết thúc bằng 'stånd' mang giống Ett.

Utveckling

Sự phát triển. Tất cả các danh từ kết thúc bằng đuôi -ing luôn là En.

Avtal

Hiệp định / Thỏa thuận (Avtal) là từ Ett.

Suveränitet

Chủ quyền. Các danh từ kết thúc bằng đuôi -tet luôn là En.

Reform

Cải cách (Reform) là từ En.

Gränskontroller

Kiểm soát biên giới (số nhiều). Từ gốc 'kontroll' mang giống En.

Antal som övat:

336

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page