top of page

Grammatik

Antal: 10

0

0

Försvar

Sự bào chữa / Phòng thủ. Từ ghép kết thúc bằng 'svar' (câu trả lời) mang giống Ett.

Ansvar

Trách nhiệm (Ansvar) là từ Ett.

Brott

Tội phạm / Tội ác (Brott) là một từ Ett cơ bản.

Bevisföremål

Vật chứng. Từ ghép kết thúc bằng 'föremål' (vật thể) mang giống Ett.

Brottsplatsundersökning

Khám nghiệm hiện trường. Từ kết thúc bằng đuôi -ing luôn là En.

Rättegångskostnad

Án phí. Từ ghép kết thúc bằng 'kostnad' (chi phí) mang giống En.

Våld

Bạo lực (Våld) là từ Ett.

Stöld

Vụ trộm cắp (Stöld) là từ En.

Fånge

Tù nhân (Fånge). Từ chỉ người thường dùng En.

Vittne

Nhân chứng. Ngoại lệ cực kỳ quan trọng: Từ chỉ người nhưng mang giống Ett.

Antal som övat:

299

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page