top of page

Grammatik

Antal: 10

0

0

Livstidsstraff

Án chung thân. Từ ghép lấy giống Ett của từ gốc 'straff'.

Stöld

Vụ trộm cắp (Stöld) là từ En.

Juristfirma

Công ty luật. Từ ghép kết thúc bằng 'firma' (đuôi -a) mang giống En.

Misstanke

Sự nghi ngờ. Mặc dù đuôi -e nhưng từ gốc 'tanke' mang giống En.

Uppgift

Thông tin / Nhiệm vụ (Uppgift) là từ En.

Brottsregister

Hồ sơ tiền án. Từ ghép kết thúc bằng 'register' mang giống Ett.

Rättegångskostnad

Án phí. Từ ghép kết thúc bằng 'kostnad' (chi phí) mang giống En.

Fängelsestraff

Hình phạt tù. Từ ghép kết thúc bằng 'straff' (hình phạt) mang giống Ett.

Fängelse

Nhà tù (Fängelse) là một từ Ett.

Ansvar

Trách nhiệm (Ansvar) là từ Ett.

Antal som övat:

260

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page