Grammatik
Antal: 10
0
0

Glaciärsmältning
Sự tan chảy sông băng. Tất cả các danh từ kết thúc bằng đuôi -ing luôn là En.

Risk
Rủi ro (Risk) là từ En.

Resurs
Nguồn lực / Tài nguyên (Resurs) là từ En.

Art
Loài sinh vật (Art) là từ En.

Vattenrening
Sự làm sạch nước. Tất cả các danh từ kết thúc bằng đuôi -ing luôn là En.

Koldioxid
Khí CO2. Đa số các chất hóa học kết thúc bằng -id (như dioxid) là En.

Klimatmål
Mục tiêu khí hậu. Từ ghép lấy giống Ett của từ gốc 'mål' (mục tiêu).

Plast
Nhựa (Plast). Các danh từ chỉ vật liệu nhân tạo thường là En.

Jordbruksproduktion
Sản xuất nông nghiệp. Các danh từ kết thúc bằng đuôi -ion luôn là En.

Koldioxidutsläpp
Sự phát thải CO2. Từ ghép lấy giống Ett của từ gốc 'utsläpp'.
Antal som övat:
366
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.