top of page

Grammatik

Antal: 10

0

0

Dans

Nhảy múa (Dans) là từ En.

Lag

Đội / Nhóm (Lag) là từ Ett.

Sång

Bài hát (Sång) là từ En.

Kamera

Máy ảnh (Kamera). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Piano

Đàn dương cầm (Piano). Các danh từ kết thúc bằng -o thường là Ett.

Biljett

Vé (Biljett) là từ En.

Målarpenslar

Dạng số nhiều. Từ gốc 'pensel' (cọ vẽ) mang giống En.

Vinst

Chiến thắng (Vinst) là từ En.

Sällskapsspel

Từ ghép lấy giống Ett của từ gốc 'spel' (trò chơi).

Bok

Quyển sách (Bok) là từ En.

Antal som övat:

456

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page