top of page

Grammatik

Antal: 10

0

0

Motorcykel

Từ ghép kết thúc bằng 'cykel' mang giống En.

Biljett

Vé (Biljett) là từ En.

Tåg

Tàu hỏa (Tåg) là từ Ett cơ bản thường gặp.

Bensinmack

Trạm xăng. Từ ghép kết thúc bằng 'mack' mang giống En.

Gata

Đường phố (Gata). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Tågstationer

Dạng số nhiều. Từ gốc 'station' mang giống En.

Chaufför

Tài xế là người -> Dùng En.

Cykelhjälm

Từ ghép kết thúc bằng 'hjälm' (mũ bảo hiểm) mang giống En.

Båt

Thuyền / Tàu thủy (Båt) là từ En.

Flygbussar

Dạng số nhiều. Từ ghép kết thúc bằng 'buss' mang giống En.

Antal som övat:

396

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page