top of page
Grammatik
Antal: 10
0
0

Kasse
Túi xách hàng (Kasse) là từ En.

Prislapp
Nhãn giá. Từ ghép lấy giống En của từ gốc 'lapp' (mẩu giấy).

Mynt
Tiền xu (Mynt) là từ Ett.

Provrum
Phòng thử đồ. Từ ghép kết thúc bằng 'rum' (căn phòng) nên mang giống Ett.

Pris
Giá cả (Pris) là từ Ett cơ bản.

Växel
Tiền lẻ/thối lại (Växel) là từ En.

Extrapriser
Dạng số nhiều. Từ gốc là 'extrapris' kết thúc bằng 'pris' mang giống Ett.

Säljare
Người bán. Các danh từ kết thúc bằng đuôi -are chỉ người luôn là En.

Provhytt
Từ ghép lấy giống En của từ gốc 'hytt' (cabin/buồng).

Matlista
Danh sách đồ ăn. Từ ghép kết thúc bằng 'lista' (đuôi -a) nên mang giống En.
Antal som övat:
419
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.
bottom of page