top of page

Grammatik

Antal: 10

0

0

Korg

Cái giỏ (Korg) là từ En.

Kort

Thẻ (Kort) là từ Ett cơ bản.

Expedit

Nhân viên bán hàng (Expedit) là người -> Dùng En.

Reapriser

Dạng số nhiều. Từ gốc là 'reapris' kết thúc bằng 'pris' mang giống Ett.

Medlemskort

Từ ghép kết thúc bằng 'kort' (thẻ) nên mang giống Ett.

Skyltfönster

Tủ kính. Từ ghép kết thúc bằng 'fönster' (cửa sổ) nên mang giống Ett.

Hylla

Cái kệ (Hylla). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Extrapriser

Dạng số nhiều. Từ gốc là 'extrapris' kết thúc bằng 'pris' mang giống Ett.

Garanti

Bảo hành. Các từ vay mượn kết thúc bằng -i (garanti, industri) thường là En.

Märke

Nhãn hiệu (Märke). Các danh từ chỉ vật kết thúc bằng -e thường là Ett.

Antal som övat:

367

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page