top of page

Grammatik

Antal: 10

0

0

Vintermånaderna

Dạng số nhiều xác định. Từ gốc 'månad' mang giống En.

Vecka

Tuần (Vecka). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Dag

Ngày (Dag) là từ En. Hầu hết các đơn vị ngày/tháng/mùa là En.

Vinternatt

Từ ghép kết thúc bằng 'natt' nên mang giống En.

Sekel

Thế kỷ (Sekel) là từ Ett. Các mốc thời gian lớn (như millennium) cũng thường là Ett.

Klocka

Đồng hồ (Klocka). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Middag

Từ ghép kết thúc bằng 'dag' nên mang giống En.

Julafton

Từ ghép kết thúc bằng 'afton' (chiều tối/đêm trước lễ) mang giống En.

Födelsedag

Từ ghép kết thúc bằng 'dag' nên mang giống En.

Helg

Cuối tuần (Helg) là từ En.

Antal som övat:

454

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page