top of page

Grammatik

Antal: 10

0

0

Vecka

Tuần (Vecka). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Klocka

Đồng hồ (Klocka). Các danh từ kết thúc bằng -a hầu hết là En.

Vinternatt

Từ ghép kết thúc bằng 'natt' nên mang giống En.

Sommarlov

Kỳ nghỉ hè. Từ ghép lấy giống Ett của từ gốc 'lov' (kỳ nghỉ).

Veckodag

Từ ghép kết thúc bằng 'dag' nên mang giống En.

Slut

Kết thúc (Slut) là từ Ett.

Kalender

Lịch (Kalender) là từ En.

År

Năm (År) là một trong những từ Ett cơ bản và rất phổ biến.

Vinter

Mùa đông (Vinter). Các mùa trong năm đều là En.

Timme

Giờ (Timme) là từ En.

Antal som övat:

403

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Över 100 meningar per tema! Fortsätt med samma tema eller välj ett nytt.

bottom of page