Danh Từ
Câu hỏi: 10
0
0

En snickare, flera ____
Thợ mộc. Nhóm 5: Đuôi -are giữ nguyên.

En brevbärare, två ____
Người đưa thư. Nhóm 5: Đuôi -are giữ nguyên.

En säljare, många ____
Người bán hàng. Nhóm 5: Đuôi -are giữ nguyên.

En lärare, flera ____
Giáo viên. Nhóm 5: Danh từ En-ord đuôi -are giữ nguyên.

En advokat, tre ____
Luật sư. Nhóm 3: Trọng âm rơi vào âm cuối thêm -er.

En pilot, flera ____
Phi công. Nhóm 3: Trọng âm rơi vào âm cuối thêm -er.

En polis, flera ____
Cảnh sát. Nhóm 3: Danh từ mượn thường thêm -er.

En kock, två ____
Đầu bếp. Nhóm 2: Danh từ một âm tiết thêm -ar.

En tandläkare, tre ____
Nha sĩ. Nhóm 5: Danh từ En-ord kết thúc bằng đuôi -are giữ nguyên ở số nhiều.

En hantverkare, många ____
Thợ thủ công. Nhóm 5: Đuôi -are giữ nguyên.
Số người đã làm:
266
Chọn bài tập khác
Tài liệu tham khảo
📖 Hướng Dẫn Sử Dụng
Chào mừng bạn đến với hệ thống luyện tập của Mỗi Ngày Một Từ-Tiếng Thụy Điển . Hãy làm theo các bước sau để tối ưu hóa việc học:
1. Thiết lập bài tập
-
Chọn Trình độ (Level): Chọn từ A1 đến C1 tùy theo năng lực của bạn.
-
Chọn Chủ đề (Lesson): Mở thanh Dropdown để chọn nội dung muốn ôn luyện (Danh từ, Động từ, Giới từ, hoặc Từ vựng theo chủ đề).
2. Cách làm bài & Phản hồi tức thì
-
Cấu trúc: Mỗi lượt gồm 10 câu hỏi ngẫu nhiên. Mỗi câu có 4 đáp án lựa chọn.
-
Tương tác màu sắc:
-
🟢 Màu Xanh: Đáp án chính xác.
-
🔴 Màu Đỏ: Đáp án sai (hệ thống sẽ tự hiển thị đáp án đúng màu xanh để đối chiếu).
-
-
Giải đáp ngay (Explanation): Ngay sau khi chọn, ô giải thích sẽ xuất hiện bên dưới câu hỏi. Nội dung bao gồm:
-
Quy tắc: Giải thích tại sao chọn đáp án đó (ví dụ: quy tắc chia động từ, nhóm danh từ, cách dùng giới từ).
-
Dịch nghĩa: Nghĩa của câu và các từ vựng quan trọng.
-
3. Kết thúc & Ôn tập
-
Bảng điểm: Xem tổng điểm (ví dụ: 9/10) và đánh giá trình độ sau khi hoàn thành.
-
Học lại lý thuyết: Nhấn "Ôn tập lại bài học" nếu bạn sai quá nhiều ở một lỗ hổng kiến thức cụ thể.
-
Chuyển tiếp: Sử dụng thanh "Chọn bài tập khác" ở cuối trang để tiếp tục thử thách bản thân.

