top of page

Danh Từ

Câu hỏi: 10

0

0

Vi lånar ord från engelska. ______ är många.

'Låneorden' (các từ mượn) dùng xác định số nhiều (ett).

Ungdomar pratar eget språk. De använder ______.

'Slanguttryck' (từ lóng) dùng không xác định số nhiều (ett).

Författaren kan inte skriva. Han har ______.

'Skrivkrampen' (chứng bí văn/chuột rút khi viết) dùng xác định số ít (thường dùng xác định trong ngữ cảnh bệnh lý).

Boken är bra. Jag gillar ______ stil.

'Författarens' là dạng sở hữu của 'författaren' (tác giả).

Vi skriver inte som vi talar. ______ är annorlunda.

'Talspråket' (văn nói) dùng xác định số ít.

Barn lär sig tala fort. ______ går snabbt.

'Språkutvecklingen' (sự phát triển ngôn ngữ) dùng xác định số ít.

Han talar skånska. Han använder ett ______.

'Dialektord' (từ địa phương) là danh từ ghép giống 'ett' số ít.

Barnen lär sig sitt eget språk. De får ______.

'Modersmålsundervisning' (dạy tiếng mẹ đẻ) dùng không xác định số ít.

Texten har många fel. ______ måste rättas.

'Felskrivningarna' (các lỗi chính tả) dùng xác định số nhiều.

Språket har regler. Du måste lära dig ______.

'Grammatikregler' (quy tắc ngữ pháp) dùng không xác định số nhiều.

Số người đã làm:

164

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Chọn bài tập khác

📖 Hướng Dẫn Sử Dụng

 

Chào mừng bạn đến với hệ thống luyện tập của Mỗi Ngày Một Từ-Tiếng Thụy Điển . Hãy làm theo các bước sau để tối ưu hóa việc học:

1. Thiết lập bài tập

  • Chọn Trình độ (Level): Chọn từ A1 đến C1 tùy theo năng lực của bạn.

  • Chọn Chủ đề (Lesson): Mở thanh Dropdown để chọn nội dung muốn ôn luyện (Danh từ, Động từ, Giới từ, hoặc Từ vựng theo chủ đề).

 

2. Cách làm bài & Phản hồi tức thì

  • Cấu trúc: Mỗi lượt gồm 10 câu hỏi ngẫu nhiên. Mỗi câu có 4 đáp án lựa chọn.

  • Tương tác màu sắc:

    • 🟢 Màu Xanh: Đáp án chính xác.

    • 🔴 Màu Đỏ: Đáp án sai (hệ thống sẽ tự hiển thị đáp án đúng màu xanh để đối chiếu).

  • Giải đáp ngay (Explanation): Ngay sau khi chọn, ô giải thích sẽ xuất hiện bên dưới câu hỏi. Nội dung bao gồm:

    • Quy tắc: Giải thích tại sao chọn đáp án đó (ví dụ: quy tắc chia động từ, nhóm danh từ, cách dùng giới từ).

    • Dịch nghĩa: Nghĩa của câu và các từ vựng quan trọng.

3. Kết thúc & Ôn tập

  • Bảng điểm: Xem tổng điểm (ví dụ: 9/10) và đánh giá trình độ sau khi hoàn thành.

  • Học lại lý thuyết: Nhấn "Ôn tập lại bài học" nếu bạn sai quá nhiều ở một lỗ hổng kiến thức cụ thể.

  • Chuyển tiếp: Sử dụng thanh "Chọn bài tập khác" ở cuối trang để tiếp tục thử thách bản thân.

bottom of page