top of page

Danh Từ

Câu hỏi: 10

0

0

Han kan inte välja. ______ är jobbig.

'Beslutsångesten' (nỗi lo khi ra quyết định) dùng xác định số ít.

Vi reagerar alltid likadant. ______ är tydliga.

'Reaktionsmönstren' (các mô hình phản ứng) dùng xác định số nhiều (ett).

Psykologen lyssnar noga. ______ råd är kloka.

'Psykologens' là dạng sở hữu của 'psykologen' (nhà tâm lý học).

Alla gör likadant i gruppen. ______ är starkt.

'Grupptrycket' (áp lực nhóm) dùng xác định số ít (ett).

Hon fick mig att tänka till. Det var en ______.

'Tankeställare' (điều gợi suy nghĩ) là danh từ ghép giống 'en', dùng không xác định số ít.

Freud analyserade drömmar. ______ är kända.

'Drömtydningarna' (việc giải mã giấc mơ) dùng xác định số nhiều.

Han måste kontrollera allt. ______ styr honom.

'Tvångstankarna' (những ý nghĩ ám ảnh) dùng xác định số nhiều.

Vi är alla olika. Vi har olika ______.

'Personlighetsdrag' (đặc điểm tính cách) dùng không xác định số nhiều (giống trung).

Han förnekar problemet. Det är en ______.

'Försvarsmekanism' (cơ chế phòng vệ) là danh từ ghép giống 'en', dùng không xác định số ít.

Hon mediterar varje dag. Hon söker ______.

'Sinnesron' (sự thanh thản trong tâm hồn) dùng xác định số ít.

Số người đã làm:

190

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Chọn bài tập khác

📖 Hướng Dẫn Sử Dụng

 

Chào mừng bạn đến với hệ thống luyện tập của Mỗi Ngày Một Từ-Tiếng Thụy Điển . Hãy làm theo các bước sau để tối ưu hóa việc học:

1. Thiết lập bài tập

  • Chọn Trình độ (Level): Chọn từ A1 đến C1 tùy theo năng lực của bạn.

  • Chọn Chủ đề (Lesson): Mở thanh Dropdown để chọn nội dung muốn ôn luyện (Danh từ, Động từ, Giới từ, hoặc Từ vựng theo chủ đề).

 

2. Cách làm bài & Phản hồi tức thì

  • Cấu trúc: Mỗi lượt gồm 10 câu hỏi ngẫu nhiên. Mỗi câu có 4 đáp án lựa chọn.

  • Tương tác màu sắc:

    • 🟢 Màu Xanh: Đáp án chính xác.

    • 🔴 Màu Đỏ: Đáp án sai (hệ thống sẽ tự hiển thị đáp án đúng màu xanh để đối chiếu).

  • Giải đáp ngay (Explanation): Ngay sau khi chọn, ô giải thích sẽ xuất hiện bên dưới câu hỏi. Nội dung bao gồm:

    • Quy tắc: Giải thích tại sao chọn đáp án đó (ví dụ: quy tắc chia động từ, nhóm danh từ, cách dùng giới từ).

    • Dịch nghĩa: Nghĩa của câu và các từ vựng quan trọng.

3. Kết thúc & Ôn tập

  • Bảng điểm: Xem tổng điểm (ví dụ: 9/10) và đánh giá trình độ sau khi hoàn thành.

  • Học lại lý thuyết: Nhấn "Ôn tập lại bài học" nếu bạn sai quá nhiều ở một lỗ hổng kiến thức cụ thể.

  • Chuyển tiếp: Sử dụng thanh "Chọn bài tập khác" ở cuối trang để tiếp tục thử thách bản thân.

bottom of page