top of page

Danh Từ

Câu hỏi: 10

0

0

Jag behöver en nyckel till lägenheten. Det är en ______.

'Lägenhetsnyckel' (chìa khóa căn hộ) ghép từ 'lägenhet' + 's' + 'nyckel'.

Grannen har en hund. ______ korg står i hallen.

'Grannens' là dạng sở hữu của danh từ xác định số ít 'grannen' (người hàng xóm).

Vi går in genom en dörr. Det är en ______.

'Ytterdörr' (cửa chính/cửa ngoài) ghép từ 'ytter' (bên ngoài) + 'dörr'.

Vi har en kran i köket. Det är en ______.

'Kökskran' (vòi nước bếp) ghép từ 'kök' + 's' + 'kran'.

Barnen har ett rum. ______ dörr är stängd.

'Barnens' là dạng sở hữu của danh từ xác định số nhiều 'barnen'.

Vi har ett stort hus. ______ tak är rött.

'Husets' là dạng sở hữu của danh từ xác định số ít 'huset'.

Många människor bor i ett hus. Det är ett ______.

'Hyreshus' (nhà cho thuê/chung cư) ghép từ 'hyra' + 's' + 'hus'.

Det finns en klocka på väggen. Det är en ______.

'Väggklocka' (đồng hồ treo tường) ghép từ 'vägg' + 'klocka'.

Maten står på ett bord. Det är ett ______.

'Köksbord' (bàn bếp) ghép từ 'kök' + 's' + 'bord'.

Vi lägger mattan på ett golv. Det är ett ______.

'Trägolv' (sàn gỗ) ghép từ 'trä' + 'golv'.

Số người đã làm:

226

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Chọn bài tập khác

📖 Hướng Dẫn Sử Dụng

 

Chào mừng bạn đến với hệ thống luyện tập của Mỗi Ngày Một Từ-Tiếng Thụy Điển . Hãy làm theo các bước sau để tối ưu hóa việc học:

1. Thiết lập bài tập

  • Chọn Trình độ (Level): Chọn từ A1 đến C1 tùy theo năng lực của bạn.

  • Chọn Chủ đề (Lesson): Mở thanh Dropdown để chọn nội dung muốn ôn luyện (Danh từ, Động từ, Giới từ, hoặc Từ vựng theo chủ đề).

 

2. Cách làm bài & Phản hồi tức thì

  • Cấu trúc: Mỗi lượt gồm 10 câu hỏi ngẫu nhiên. Mỗi câu có 4 đáp án lựa chọn.

  • Tương tác màu sắc:

    • 🟢 Màu Xanh: Đáp án chính xác.

    • 🔴 Màu Đỏ: Đáp án sai (hệ thống sẽ tự hiển thị đáp án đúng màu xanh để đối chiếu).

  • Giải đáp ngay (Explanation): Ngay sau khi chọn, ô giải thích sẽ xuất hiện bên dưới câu hỏi. Nội dung bao gồm:

    • Quy tắc: Giải thích tại sao chọn đáp án đó (ví dụ: quy tắc chia động từ, nhóm danh từ, cách dùng giới từ).

    • Dịch nghĩa: Nghĩa của câu và các từ vựng quan trọng.

3. Kết thúc & Ôn tập

  • Bảng điểm: Xem tổng điểm (ví dụ: 9/10) và đánh giá trình độ sau khi hoàn thành.

  • Học lại lý thuyết: Nhấn "Ôn tập lại bài học" nếu bạn sai quá nhiều ở một lỗ hổng kiến thức cụ thể.

  • Chuyển tiếp: Sử dụng thanh "Chọn bài tập khác" ở cuối trang để tiếp tục thử thách bản thân.

bottom of page