Danh Từ
Câu hỏi: 10
0
0

Mina barn har egna barn. Jag älskar mina ______.
'Barnbarn' (cháu nội/ngoại) là danh từ ghép từ 'barn' + 'barn'. Dùng dạng không xác định số nhiều sau 'mina'.

Min dotter har en son. Han är mitt ______.
'Dotterson' (cháu ngoại trai) ghép từ 'dotter' + 'son'.

Hon har en syster och en bror. De är hennes ______.
'Syskon' (anh chị em) là danh từ 'ett' dùng để chỉ chung cả anh và em.

Min syster har en dotter. Hon är mitt ______.
'Syskonbarn' (cháu - con của anh chị em) ghép từ 'syskon' + 'barn'.

Min bror är gift. Hans fru är min ______.
'Svägerska' (chị em dâu/vợ của anh em) là một danh từ chỉ quan hệ họ hàng phức hợp.

Han bor i en stad. Det är hans ______.
'Hemstad' (quê quán/thành phố quê hương) ghép từ 'hem' + 'stad'.

Barnen sover i sitt rum. ______ är gult.
'Barnrum' (phòng trẻ em) ghép từ 'barn' + 'rum'. Vì là danh từ 'ett' nên dạng xác định là 'Barnrummet'.

Vi köper en vagn till bebisen. ______ är blå.
'Barnvagn' (xe đẩy trẻ em) ghép từ 'barn' + 'vagn'. Dùng xác định 'Barnvagnen' để chỉ chiếc xe đó.

Min bror har en son. Vad är ______ namn?
'Brorsans' (của anh/em trai đó) là dạng sở hữu của danh từ xác định 'brorsan'.

Anna har ett barn. ______ namn är Erik.
'Annas' (của Anna) là dạng sở hữu của tên riêng 'Anna'. Thêm -s để chỉ sở hữu.
Số người đã làm:
319
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Chọn bài tập khác
Tài liệu tham khảo
📖 Hướng Dẫn Sử Dụng
Chào mừng bạn đến với hệ thống luyện tập của Mỗi Ngày Một Từ-Tiếng Thụy Điển . Hãy làm theo các bước sau để tối ưu hóa việc học:
1. Thiết lập bài tập
-
Chọn Trình độ (Level): Chọn từ A1 đến C1 tùy theo năng lực của bạn.
-
Chọn Chủ đề (Lesson): Mở thanh Dropdown để chọn nội dung muốn ôn luyện (Danh từ, Động từ, Giới từ, hoặc Từ vựng theo chủ đề).
2. Cách làm bài & Phản hồi tức thì
-
Cấu trúc: Mỗi lượt gồm 10 câu hỏi ngẫu nhiên. Mỗi câu có 4 đáp án lựa chọn.
-
Tương tác màu sắc:
-
🟢 Màu Xanh: Đáp án chính xác.
-
🔴 Màu Đỏ: Đáp án sai (hệ thống sẽ tự hiển thị đáp án đúng màu xanh để đối chiếu).
-
-
Giải đáp ngay (Explanation): Ngay sau khi chọn, ô giải thích sẽ xuất hiện bên dưới câu hỏi. Nội dung bao gồm:
-
Quy tắc: Giải thích tại sao chọn đáp án đó (ví dụ: quy tắc chia động từ, nhóm danh từ, cách dùng giới từ).
-
Dịch nghĩa: Nghĩa của câu và các từ vựng quan trọng.
-
3. Kết thúc & Ôn tập
-
Bảng điểm: Xem tổng điểm (ví dụ: 9/10) và đánh giá trình độ sau khi hoàn thành.
-
Học lại lý thuyết: Nhấn "Ôn tập lại bài học" nếu bạn sai quá nhiều ở một lỗ hổng kiến thức cụ thể.
-
Chuyển tiếp: Sử dụng thanh "Chọn bài tập khác" ở cuối trang để tiếp tục thử thách bản thân.

