top of page

Danh Từ

Câu hỏi: 10

0

0

Jag studerar vid Lunds universitet. ______ är mycket gammalt.

'Universitet' (trường đại học) là danh từ 'ett', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-et'.

Skolan kräver hög närvaro. ______ registreras varje morgon.

'Närvaro' (sự chuyên cần/có mặt) là danh từ 'en' kết thúc bằng -o, dạng xác định thêm '-n'.

Vi skrev en svår tenta igår. ______ var mer komplicerad än väntat.

'Tenta' (kỳ thi - cách gọi tắt) kết thúc bằng -a, dạng xác định số ít thêm '-n'.

Barnen trivs i sin nya skola. ______ ligger nära skogen.

'Skola' (trường học) kết thúc bằng -a, dạng xác định số ít thêm '-n' thành 'skolan'.

Läraren valde ett nytt läromedel. ______ består av både text och video.

'Läromedel' (tài liệu học tập) là danh từ 'ett', dạng xác định lược 'e' thành 'läromedlet'.

Det är en lugn klass. ______ samarbetar bra vid grupparbeten.

'Klass' (lớp học) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'klassen' để chỉ tập thể học sinh đó.

Professorn höll en intressant föreläsning. ______ handlade om kvantfysik.

'Föreläsning' (bài giảng đại học) là danh từ 'en', thêm hậu tố '-en' ở dạng xác định số ít.

Vi genomförde en viktig laboration. ______ tog över tre timmar.

'Laboration' (buổi thực hành/thí nghiệm) là danh từ 'en', thêm '-en' ở dạng xác định.

Forskare bedriver medicinsk forskning. ______ finansieras av staten.

'Forskning' (nghiên cứu) là danh từ 'en', dạng xác định số ít dùng để chỉ hoạt động đang nói tới.

En flitig student får ofta beröm. ______ läser flera timmar varje dag.

'Student' (sinh viên) là danh từ 'en', dùng dạng xác định 'studenten' để chỉ đối tượng đã nhắc tới.

Số người đã làm:

255

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Chọn bài tập khác

📖 Hướng Dẫn Sử Dụng

 

Chào mừng bạn đến với hệ thống luyện tập của Mỗi Ngày Một Từ-Tiếng Thụy Điển . Hãy làm theo các bước sau để tối ưu hóa việc học:

1. Thiết lập bài tập

  • Chọn Trình độ (Level): Chọn từ A1 đến C1 tùy theo năng lực của bạn.

  • Chọn Chủ đề (Lesson): Mở thanh Dropdown để chọn nội dung muốn ôn luyện (Danh từ, Động từ, Giới từ, hoặc Từ vựng theo chủ đề).

 

2. Cách làm bài & Phản hồi tức thì

  • Cấu trúc: Mỗi lượt gồm 10 câu hỏi ngẫu nhiên. Mỗi câu có 4 đáp án lựa chọn.

  • Tương tác màu sắc:

    • 🟢 Màu Xanh: Đáp án chính xác.

    • 🔴 Màu Đỏ: Đáp án sai (hệ thống sẽ tự hiển thị đáp án đúng màu xanh để đối chiếu).

  • Giải đáp ngay (Explanation): Ngay sau khi chọn, ô giải thích sẽ xuất hiện bên dưới câu hỏi. Nội dung bao gồm:

    • Quy tắc: Giải thích tại sao chọn đáp án đó (ví dụ: quy tắc chia động từ, nhóm danh từ, cách dùng giới từ).

    • Dịch nghĩa: Nghĩa của câu và các từ vựng quan trọng.

3. Kết thúc & Ôn tập

  • Bảng điểm: Xem tổng điểm (ví dụ: 9/10) và đánh giá trình độ sau khi hoàn thành.

  • Học lại lý thuyết: Nhấn "Ôn tập lại bài học" nếu bạn sai quá nhiều ở một lỗ hổng kiến thức cụ thể.

  • Chuyển tiếp: Sử dụng thanh "Chọn bài tập khác" ở cuối trang để tiếp tục thử thách bản thân.

bottom of page