top of page

Danh Từ

Câu hỏi: 10

0

0

Jag har en mormor. ______ heter Anna.

Dạng xác định được dùng khi nhắc lại một đối tượng đã biết. 'Mormorn' là dạng xác định của 'en mormor'.

Vad är bestämd form singular av 'en kusin'?

'Kusin' là danh từ 'en', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-en'.

Han har en fru. ______ är läkare.

'Fru' kết thúc bằng nguyên âm, dạng xác định số ít chỉ cần thêm '-n'.

Min faster är här. ______ dricker kaffe.

'Faster' kết thúc bằng -er, dạng xác định số ít thêm hậu tố '-n'.

Jag ser min farmor. ______ läser en bok.

'Farmorn' là dạng xác định số ít của 'en farmor', dùng để chỉ người bà cụ thể đang được nhắc tới.

Vi är en stor familj. ______ bor i Malmö.

'Familjen' là dạng xác định của 'en familj', dùng để chỉ chủ thể đã nhắc ở câu trước.

Vad är bestämd form plural av 'döttrar'?

'Döttrar' là dạng số nhiều không xác định, dạng xác định số nhiều thêm '-na'.

Min morfar har en hund. ______ är gammal.

Dùng dạng xác định 'Morfarn' để chỉ đối tượng cụ thể đã được xác lập trong ngữ cảnh.

Jag har ett syskon. ______ är snäll.

'Syskon' là danh từ 'ett', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-et'.

De har ett barnbarn. ______ leker ute.

'Barnbarn' là danh từ 'ett', dạng xác định số ít thêm hậu tố '-et'.

Số người đã làm:

566

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Chọn bài tập khác

📖 Hướng Dẫn Sử Dụng

 

Chào mừng bạn đến với hệ thống luyện tập của Mỗi Ngày Một Từ-Tiếng Thụy Điển . Hãy làm theo các bước sau để tối ưu hóa việc học:

1. Thiết lập bài tập

  • Chọn Trình độ (Level): Chọn từ A1 đến C1 tùy theo năng lực của bạn.

  • Chọn Chủ đề (Lesson): Mở thanh Dropdown để chọn nội dung muốn ôn luyện (Danh từ, Động từ, Giới từ, hoặc Từ vựng theo chủ đề).

 

2. Cách làm bài & Phản hồi tức thì

  • Cấu trúc: Mỗi lượt gồm 10 câu hỏi ngẫu nhiên. Mỗi câu có 4 đáp án lựa chọn.

  • Tương tác màu sắc:

    • 🟢 Màu Xanh: Đáp án chính xác.

    • 🔴 Màu Đỏ: Đáp án sai (hệ thống sẽ tự hiển thị đáp án đúng màu xanh để đối chiếu).

  • Giải đáp ngay (Explanation): Ngay sau khi chọn, ô giải thích sẽ xuất hiện bên dưới câu hỏi. Nội dung bao gồm:

    • Quy tắc: Giải thích tại sao chọn đáp án đó (ví dụ: quy tắc chia động từ, nhóm danh từ, cách dùng giới từ).

    • Dịch nghĩa: Nghĩa của câu và các từ vựng quan trọng.

3. Kết thúc & Ôn tập

  • Bảng điểm: Xem tổng điểm (ví dụ: 9/10) và đánh giá trình độ sau khi hoàn thành.

  • Học lại lý thuyết: Nhấn "Ôn tập lại bài học" nếu bạn sai quá nhiều ở một lỗ hổng kiến thức cụ thể.

  • Chuyển tiếp: Sử dụng thanh "Chọn bài tập khác" ở cuối trang để tiếp tục thử thách bản thân.

bottom of page