top of page

Danh Từ

Câu hỏi: 10

0

0

De skyddar ögonen. De mörka ______ är bra.

Sau 'de mörka' (xác định số nhiều), cần danh từ 'solglasögon' (kính râm) ở dạng xác định số nhiều 'solglasögonen'.

Det kommer lite regn. Det är ______ liten skur.

'Skur' (cơn mưa rào) là danh từ giống 'en'. Dùng 'en' với tính từ bất quy tắc 'liten'.

Det blåser mycket. Det kommer ______ kalla vindar.

'Vindar' (cơn gió) là danh từ số nhiều. 'Flera' (nhiều) là lượng từ phù hợp.

Det haglar hårt. Det är ett ______ hagel.

'Hagel' (mưa đá) là danh từ giống 'ett' số ít. Tính từ thêm 't' thành 'hårt'.

Det åskar nu. Det är ett ______ åskväder.

'Åskväder' (bão sấm) là danh từ giống 'ett' số ít. Tính từ thêm 't' thành 'högt'.

Det snöar i norr. ______ vita snöflingorna faller.

'Snöflingorna' (những bông tuyết) là danh từ xác định số nhiều. Dùng mạo từ xác định 'De'.

Sommaren är här. Vi har ______ dagar.

'Dagar' là danh từ số nhiều. Tính từ thêm đuôi 'a' thành 'soliga'.

Det blåser upp. Det är en stark ______.

Sau 'en stark' (không xác định số ít), cần danh từ 'storm' (bão) ở dạng cơ bản.

Det fryser på. Det är en ______ is.

'Is' (băng) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'hal'.

Det regnar ute. ______ dåliga vädret fortsätter.

'Vädret' (thời tiết) là danh từ xác định giống 'ett'. Dùng mạo từ xác định 'Det' đứng trước tính từ.

Số người đã làm:

190

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Chọn bài tập khác

📖 Hướng Dẫn Sử Dụng

 

Chào mừng bạn đến với hệ thống luyện tập của Mỗi Ngày Một Từ-Tiếng Thụy Điển . Hãy làm theo các bước sau để tối ưu hóa việc học:

1. Thiết lập bài tập

  • Chọn Trình độ (Level): Chọn từ A1 đến C1 tùy theo năng lực của bạn.

  • Chọn Chủ đề (Lesson): Mở thanh Dropdown để chọn nội dung muốn ôn luyện (Danh từ, Động từ, Giới từ, hoặc Từ vựng theo chủ đề).

 

2. Cách làm bài & Phản hồi tức thì

  • Cấu trúc: Mỗi lượt gồm 10 câu hỏi ngẫu nhiên. Mỗi câu có 4 đáp án lựa chọn.

  • Tương tác màu sắc:

    • 🟢 Màu Xanh: Đáp án chính xác.

    • 🔴 Màu Đỏ: Đáp án sai (hệ thống sẽ tự hiển thị đáp án đúng màu xanh để đối chiếu).

  • Giải đáp ngay (Explanation): Ngay sau khi chọn, ô giải thích sẽ xuất hiện bên dưới câu hỏi. Nội dung bao gồm:

    • Quy tắc: Giải thích tại sao chọn đáp án đó (ví dụ: quy tắc chia động từ, nhóm danh từ, cách dùng giới từ).

    • Dịch nghĩa: Nghĩa của câu và các từ vựng quan trọng.

3. Kết thúc & Ôn tập

  • Bảng điểm: Xem tổng điểm (ví dụ: 9/10) và đánh giá trình độ sau khi hoàn thành.

  • Học lại lý thuyết: Nhấn "Ôn tập lại bài học" nếu bạn sai quá nhiều ở một lỗ hổng kiến thức cụ thể.

  • Chuyển tiếp: Sử dụng thanh "Chọn bài tập khác" ở cuối trang để tiếp tục thử thách bản thân.

bottom of page