top of page

Danh Từ

Câu hỏi: 10

0

0

Jag ska resa. Här är ______ gamla pass.

'Pass' (hộ chiếu) là danh từ giống 'ett'. Đại từ sở hữu 'mitt' dùng cho 'ett'.

Vi ska packa. Var är ______ tunga resväska?

'Resväska' (va-li) là danh từ giống 'en'. Đại từ sở hữu 'din' dùng cho 'en'.

Det är bekvämt. Det är ett mjukt ______.

Sau 'ett mjukt' (không xác định số ít), cần danh từ 'bilsäte' (ghế ô tô) ở dạng cơ bản.

Den ligger i hamnen. ______ vita båten är min.

'Båten' là danh từ xác định giống 'en'. Dùng mạo từ xác định 'Den' đứng trước tính từ.

Det är bråttom. Vi tar en ______ taxi.

'Taxi' là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'dyr'.

Vi ska på bio. Jag köper många ______ biljetter.

'Biljetter' (vé) là danh từ số nhiều. Tính từ thêm đuôi 'a' thành 'billiga'.

Vi promenerar. Den ______ gatan är mysig.

'Gatan' (con phố) là xác định giống 'en'. Tính từ 'liten' chuyển thành 'lilla' trong dạng xác định.

De kör till flyget. Det är flera sena ______.

Sau 'flera sena' (số nhiều), cần danh từ 'flygbussar' (xe buýt sân bay) ở dạng số nhiều không xác định.

De kör gods. Det är tre ______ lastbilar.

'Lastbilar' (xe tải) là danh từ số nhiều. Tính từ thêm đuôi 'a' thành 'stora'.

Vi kör långt. ______ långa vägarna är raka.

'Vägarna' (những con đường) là danh từ xác định số nhiều. Dùng mạo từ xác định 'De'.

Số người đã làm:

262

Kết quả của bạn

Bạn làm rất tốt...

Chọn bài tập khác

📖 Hướng Dẫn Sử Dụng

 

Chào mừng bạn đến với hệ thống luyện tập của Mỗi Ngày Một Từ-Tiếng Thụy Điển . Hãy làm theo các bước sau để tối ưu hóa việc học:

1. Thiết lập bài tập

  • Chọn Trình độ (Level): Chọn từ A1 đến C1 tùy theo năng lực của bạn.

  • Chọn Chủ đề (Lesson): Mở thanh Dropdown để chọn nội dung muốn ôn luyện (Danh từ, Động từ, Giới từ, hoặc Từ vựng theo chủ đề).

 

2. Cách làm bài & Phản hồi tức thì

  • Cấu trúc: Mỗi lượt gồm 10 câu hỏi ngẫu nhiên. Mỗi câu có 4 đáp án lựa chọn.

  • Tương tác màu sắc:

    • 🟢 Màu Xanh: Đáp án chính xác.

    • 🔴 Màu Đỏ: Đáp án sai (hệ thống sẽ tự hiển thị đáp án đúng màu xanh để đối chiếu).

  • Giải đáp ngay (Explanation): Ngay sau khi chọn, ô giải thích sẽ xuất hiện bên dưới câu hỏi. Nội dung bao gồm:

    • Quy tắc: Giải thích tại sao chọn đáp án đó (ví dụ: quy tắc chia động từ, nhóm danh từ, cách dùng giới từ).

    • Dịch nghĩa: Nghĩa của câu và các từ vựng quan trọng.

3. Kết thúc & Ôn tập

  • Bảng điểm: Xem tổng điểm (ví dụ: 9/10) và đánh giá trình độ sau khi hoàn thành.

  • Học lại lý thuyết: Nhấn "Ôn tập lại bài học" nếu bạn sai quá nhiều ở một lỗ hổng kiến thức cụ thể.

  • Chuyển tiếp: Sử dụng thanh "Chọn bài tập khác" ở cuối trang để tiếp tục thử thách bản thân.

bottom of page