Danh Từ
Câu hỏi: 10
0
0

Klockan är mycket. Det är ______ gammalt ur.
'Ur' (đồng hồ) là danh từ giống 'ett'. Tính từ 'gammalt' có đuôi 't' báo hiệu dùng 'ett'.

Solen sticker i ögonen. Den fula ______ skyddar.
Sau 'den fula' (xác định), danh từ 'keps' (mũ lưỡi trai) phải ở dạng xác định số ít 'kepsen'.

Solen skiner. Han har en ______ hatt.
'Hatt' (mũ) là danh từ giống 'en' số ít. Tính từ dùng dạng cơ bản 'stor'.

Vinden är kall. Den långa ______ värmer halsen.
Sau 'den långa' (xác định), danh từ 'halsduk' (khăn quàng) phải ở dạng xác định số ít 'halsduken'.

Festen är slut. De fina ______ hängs in.
Sau 'de fina' (xác định số nhiều), danh từ 'klänning' (váy) phải ở dạng xác định số nhiều 'klänningarna'.

Han byter om. Här är ______ rena kalsonger.
'Kalsonger' (quần lót nam) luôn ở dạng số nhiều. 'Flera' (nhiều) là lượng từ phù hợp.

Det är vinter. ______ tjocka handskarna värmer.
'Handskarna' (găng tay) là danh từ xác định số nhiều. Dùng mạo từ 'De'.

De ska på bröllop. De köper två ______.
Sau 'två' (số nhiều), danh từ 'kostym' (bộ vest) chuyển sang số nhiều không xác định 'kostymer'.

Byxorna sitter löst. ______ bruna bältet hjälper.
'Bältet' (thắt lưng) là danh từ xác định giống 'ett'. Dùng mạo từ xác định 'Det'.

De är för korta. Jag behöver ______ byxor.
'Byxor' (quần) là danh từ số nhiều. Tính từ thêm đuôi 'a' thành 'långa'.
Số người đã làm:
211
Kết quả của bạn
Bạn làm rất tốt...

Chọn bài tập khác
Tài liệu tham khảo
📖 Hướng Dẫn Sử Dụng
Chào mừng bạn đến với hệ thống luyện tập của Mỗi Ngày Một Từ-Tiếng Thụy Điển . Hãy làm theo các bước sau để tối ưu hóa việc học:
1. Thiết lập bài tập
-
Chọn Trình độ (Level): Chọn từ A1 đến C1 tùy theo năng lực của bạn.
-
Chọn Chủ đề (Lesson): Mở thanh Dropdown để chọn nội dung muốn ôn luyện (Danh từ, Động từ, Giới từ, hoặc Từ vựng theo chủ đề).
2. Cách làm bài & Phản hồi tức thì
-
Cấu trúc: Mỗi lượt gồm 10 câu hỏi ngẫu nhiên. Mỗi câu có 4 đáp án lựa chọn.
-
Tương tác màu sắc:
-
🟢 Màu Xanh: Đáp án chính xác.
-
🔴 Màu Đỏ: Đáp án sai (hệ thống sẽ tự hiển thị đáp án đúng màu xanh để đối chiếu).
-
-
Giải đáp ngay (Explanation): Ngay sau khi chọn, ô giải thích sẽ xuất hiện bên dưới câu hỏi. Nội dung bao gồm:
-
Quy tắc: Giải thích tại sao chọn đáp án đó (ví dụ: quy tắc chia động từ, nhóm danh từ, cách dùng giới từ).
-
Dịch nghĩa: Nghĩa của câu và các từ vựng quan trọng.
-
3. Kết thúc & Ôn tập
-
Bảng điểm: Xem tổng điểm (ví dụ: 9/10) và đánh giá trình độ sau khi hoàn thành.
-
Học lại lý thuyết: Nhấn "Ôn tập lại bài học" nếu bạn sai quá nhiều ở một lỗ hổng kiến thức cụ thể.
-
Chuyển tiếp: Sử dụng thanh "Chọn bài tập khác" ở cuối trang để tiếp tục thử thách bản thân.

